BIOCLEANCông nghệ vì khách hàng, bảo vệ môi trường
← Thông báo

BIOCLEAN · MATERIAL REFERENCE

Hướng dẫn nguyên liệu hóa học

Tra cứu tên hóa học, số CAS, công dụng và nguy cơ chính theo từng nhóm.

312 nguyên liệu25 nhómCAS · SDS

Đây là tài liệu tham khảo về nguyên liệu, không phải bảng thành phần sản phẩm của Korea Total Service hay nhà cung cấp khác. Đối chiếu thành phần và hàm lượng thực tế với SDS sản phẩm. Nguy cơ phụ thuộc độ tinh khiết, nồng độ và đường phơi nhiễm; nội dung không liệt kê mọi nguy cơ hoặc tình trạng pháp lý từng quốc gia. Muối, dạng ngậm nước và hỗn hợp có thể có số CAS khác dù tên tương tự.

Tìm nhiều thành phần từ SDS

Kết quả: 312

WaterNguyên liệu cơ bảnCAS 7732-18-5
Tên hóa học quốc tế
Water
Nhóm nguyên liệu
Nguyên liệu cơ bản
Công dụng và vai trò
Hòa tan, pha loãng và làm môi trường cho sản phẩm gốc nước.
Nguy cơ chính
  • Nguy cơ cấp tính tương đối thấp khi xử lý thông thường không có nghĩa là vô hại hoặc có thể ăn uống.
CAS 7732-18-5 ↗
1-ButanolCồnCAS 71-36-3
Tên hóa học quốc tế
1-Butanol
Nhóm nguyên liệu
Cồn
Công dụng và vai trò
Hòa tan, điều chỉnh độ chảy và đặc tính khô của lớp phủ.
Nguy cơ chính
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 71-36-3 ↗
1-DecanolCồnCAS 112-30-1
Tên hóa học quốc tế
1-Decanol
Nhóm nguyên liệu
Cồn
Công dụng và vai trò
Cồn béo dùng làm nguyên liệu sản xuất chất hoạt động bề mặt.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 112-30-1 ↗
1-DodecanolCồnCAS 112-53-8
Tên hóa học quốc tế
1-Dodecanol
Nhóm nguyên liệu
Cồn
Công dụng và vai trò
Cồn béo dùng làm nguyên liệu sản xuất chất hoạt động bề mặt.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 112-53-8 ↗
1-OctanolCồnCAS 111-87-5
Tên hóa học quốc tế
1-Octanol
Nhóm nguyên liệu
Cồn
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Có khả năng cháy khi bị nung nóng hoặc gặp hỏa hoạn.
CAS 111-87-5 ↗
1-PropanolCồnCAS 71-23-8
Tên hóa học quốc tế
1-Propanol
Nhóm nguyên liệu
Cồn
Công dụng và vai trò
Hòa tan thành phần và hỗ trợ loại bỏ chất bẩn hữu cơ.
Nguy cơ chính
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Hơi hoặc phơi nhiễm cao có thể gây chóng mặt, buồn ngủ hoặc ảnh hưởng thần kinh trung ương.
CAS 71-23-8 ↗
2-ButanolCồnCAS 78-92-2
Tên hóa học quốc tế
2-Butanol
Nhóm nguyên liệu
Cồn
Công dụng và vai trò
Hòa tan thành phần và hỗ trợ loại bỏ chất bẩn hữu cơ.
Nguy cơ chính
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Hơi hoặc phơi nhiễm cao có thể gây chóng mặt, buồn ngủ hoặc ảnh hưởng thần kinh trung ương.
CAS 78-92-2 ↗
2-EthylhexanolCồnCAS 104-76-7
Tên hóa học quốc tế
2-Ethylhexanol
Nhóm nguyên liệu
Cồn
Công dụng và vai trò
Hòa tan, điều chỉnh độ chảy và đặc tính khô của lớp phủ.
Nguy cơ chính
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
  • Có khả năng cháy khi bị nung nóng hoặc gặp hỏa hoạn.
CAS 104-76-7 ↗
Benzyl alcoholCồnCAS 100-51-6
Tên hóa học quốc tế
Benzyl alcohol
Nhóm nguyên liệu
Cồn
Công dụng và vai trò
Hòa tan thành phần và hỗ trợ loại bỏ chất bẩn hữu cơ.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
CAS 100-51-6 ↗
Cetyl alcoholCồnCAS 36653-82-4
Tên hóa học quốc tế
Cetyl alcohol
Nhóm nguyên liệu
Cồn
Công dụng và vai trò
Ổn định nhũ tương, điều chỉnh độ nhớt và kết cấu.
Nguy cơ chính
  • Nguy cơ cấp tính tương đối thấp khi xử lý thông thường không có nghĩa là vô hại hoặc có thể ăn uống.
CAS 36653-82-4 ↗
EthanolCồnCAS 64-17-5
Tên hóa học quốc tế
Ethanol
Nhóm nguyên liệu
Cồn
Công dụng và vai trò
Hòa tan thành phần và hỗ trợ loại bỏ chất bẩn hữu cơ.
Nguy cơ chính
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
CAS 64-17-5 ↗
IsobutanolCồnCAS 78-83-1
Tên hóa học quốc tế
Isobutanol
Nhóm nguyên liệu
Cồn
Công dụng và vai trò
Hòa tan, điều chỉnh độ chảy và đặc tính khô của lớp phủ.
Nguy cơ chính
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 78-83-1 ↗
Isopropyl alcoholCồnCAS 67-63-0
Tên hóa học quốc tế
Isopropyl alcohol
Nhóm nguyên liệu
Cồn
Công dụng và vai trò
Hòa tan thành phần và hỗ trợ loại bỏ chất bẩn hữu cơ.
Nguy cơ chính
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Hơi hoặc phơi nhiễm cao có thể gây chóng mặt, buồn ngủ hoặc ảnh hưởng thần kinh trung ương.
CAS 67-63-0 ↗
MethanolCồnCAS 67-56-1
Tên hóa học quốc tế
Methanol
Nhóm nguyên liệu
Cồn
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
  • Ngộ độc qua nuốt, hít hoặc hấp thu qua da; có thể gây tổn thương thị giác, mù hoặc tử vong.
CAS 67-56-1 ↗
Stearyl alcoholCồnCAS 112-92-5
Tên hóa học quốc tế
Stearyl alcohol
Nhóm nguyên liệu
Cồn
Công dụng và vai trò
Ổn định nhũ tương, điều chỉnh độ nhớt và kết cấu.
Nguy cơ chính
  • Nguy cơ cấp tính tương đối thấp khi xử lý thông thường không có nghĩa là vô hại hoặc có thể ăn uống.
CAS 112-92-5 ↗
tert-ButanolCồnCAS 75-65-0
Tên hóa học quốc tế
tert-Butanol
Nhóm nguyên liệu
Cồn
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 75-65-0 ↗
1,3-ButanediolGlycol và polyolCAS 107-88-0
Tên hóa học quốc tế
1,3-Butanediol
Nhóm nguyên liệu
Glycol và polyol
Công dụng và vai trò
Giữ ẩm và hỗ trợ hòa tan.
Nguy cơ chính
  • Nguy cơ cấp tính tương đối thấp khi xử lý thông thường không có nghĩa là vô hại hoặc có thể ăn uống.
CAS 107-88-0 ↗
1,3-PropanediolGlycol và polyolCAS 504-63-2
Tên hóa học quốc tế
1,3-Propanediol
Nhóm nguyên liệu
Glycol và polyol
Công dụng và vai trò
Giữ ẩm và hỗ trợ hòa tan.
Nguy cơ chính
  • Nguy cơ cấp tính tương đối thấp khi xử lý thông thường không có nghĩa là vô hại hoặc có thể ăn uống.
CAS 504-63-2 ↗
1,4-ButanediolGlycol và polyolCAS 110-63-4
Tên hóa học quốc tế
1,4-Butanediol
Nhóm nguyên liệu
Glycol và polyol
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu sản xuất nhựa, polyme hoặc chất đóng rắn; nguy cơ của nguyên liệu chưa phản ứng khác với vật liệu đã đóng rắn.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Hơi hoặc phơi nhiễm cao có thể gây chóng mặt, buồn ngủ hoặc ảnh hưởng thần kinh trung ương.
CAS 110-63-4 ↗
Diethylene glycolGlycol và polyolCAS 111-46-6
Tên hóa học quốc tế
Diethylene glycol
Nhóm nguyên liệu
Glycol và polyol
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Nuốt phải có thể gây ngộ độc nặng và tổn thương thận do chất chuyển hóa độc.
CAS 111-46-6 ↗
Ethylene glycolGlycol và polyolCAS 107-21-1
Tên hóa học quốc tế
Ethylene glycol
Nhóm nguyên liệu
Glycol và polyol
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho chất truyền nhiệt và chất làm mát.
Nguy cơ chính
  • Nuốt phải có thể gây ngộ độc nặng và tổn thương thận do chất chuyển hóa độc.
CAS 107-21-1 ↗
GlycerolGlycol và polyolCAS 56-81-5
Tên hóa học quốc tế
Glycerol
Nhóm nguyên liệu
Glycol và polyol
Công dụng và vai trò
Giữ ẩm và hỗ trợ hòa tan.
Nguy cơ chính
  • Nguy cơ cấp tính tương đối thấp khi xử lý thông thường không có nghĩa là vô hại hoặc có thể ăn uống.
CAS 56-81-5 ↗
MannitolGlycol và polyolCAS 69-65-8
Tên hóa học quốc tế
Mannitol
Nhóm nguyên liệu
Glycol và polyol
Công dụng và vai trò
Giữ ẩm và hỗ trợ hòa tan.
Nguy cơ chính
  • Nguy cơ cấp tính tương đối thấp khi xử lý thông thường không có nghĩa là vô hại hoặc có thể ăn uống.
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 69-65-8 ↗
Propylene glycolGlycol và polyolCAS 57-55-6
Tên hóa học quốc tế
Propylene glycol
Nhóm nguyên liệu
Glycol và polyol
Công dụng và vai trò
Giữ ẩm và hỗ trợ hòa tan.
Nguy cơ chính
  • Nguy cơ cấp tính tương đối thấp khi xử lý thông thường không có nghĩa là vô hại hoặc có thể ăn uống.
CAS 57-55-6 ↗
SorbitolGlycol và polyolCAS 50-70-4
Tên hóa học quốc tế
Sorbitol
Nhóm nguyên liệu
Glycol và polyol
Công dụng và vai trò
Giữ ẩm và hỗ trợ hòa tan.
Nguy cơ chính
  • Nguy cơ cấp tính tương đối thấp khi xử lý thông thường không có nghĩa là vô hại hoặc có thể ăn uống.
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 50-70-4 ↗
Triethylene glycolGlycol và polyolCAS 112-27-6
Tên hóa học quốc tế
Triethylene glycol
Nhóm nguyên liệu
Glycol và polyol
Công dụng và vai trò
Giữ ẩm và hỗ trợ hòa tan.
Nguy cơ chính
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 112-27-6 ↗
XylitolGlycol và polyolCAS 87-99-0
Tên hóa học quốc tế
Xylitol
Nhóm nguyên liệu
Glycol và polyol
Công dụng và vai trò
Giữ ẩm và hỗ trợ hòa tan.
Nguy cơ chính
  • Nguy cơ cấp tính tương đối thấp khi xử lý thông thường không có nghĩa là vô hại hoặc có thể ăn uống.
  • Chó ăn phải có thể hạ đường huyết và tổn thương gan.
CAS 87-99-0 ↗
1-Butoxy-2-propanolEte glycolCAS 5131-66-8
Tên hóa học quốc tế
1-Butoxy-2-propanol
Nhóm nguyên liệu
Ete glycol
Công dụng và vai trò
Hòa tan dầu mỡ và hỗ trợ tẩy dầu.
Nguy cơ chính
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 5131-66-8 ↗
1-Methoxy-2-propanolEte glycolCAS 107-98-2
Tên hóa học quốc tế
1-Methoxy-2-propanol
Nhóm nguyên liệu
Ete glycol
Công dụng và vai trò
Hòa tan thành phần và hỗ trợ loại bỏ chất bẩn hữu cơ.
Nguy cơ chính
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
  • Hơi hoặc phơi nhiễm cao có thể gây chóng mặt, buồn ngủ hoặc ảnh hưởng thần kinh trung ương.
CAS 107-98-2 ↗
2-ButoxyethanolEte glycolCAS 111-76-2
Tên hóa học quốc tế
2-Butoxyethanol
Nhóm nguyên liệu
Ete glycol
Công dụng và vai trò
Hòa tan dầu mỡ và hỗ trợ tẩy dầu.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 111-76-2 ↗
2-EthoxyethanolEte glycolCAS 110-80-5
Tên hóa học quốc tế
2-Ethoxyethanol
Nhóm nguyên liệu
Ete glycol
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Có lo ngại ảnh hưởng khả năng sinh sản hoặc phát triển thai; cần kiểm soát phơi nhiễm.
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
CAS 110-80-5 ↗
2-MethoxyethanolEte glycolCAS 109-86-4
Tên hóa học quốc tế
2-Methoxyethanol
Nhóm nguyên liệu
Ete glycol
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Có lo ngại ảnh hưởng khả năng sinh sản hoặc phát triển thai; cần kiểm soát phơi nhiễm.
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
CAS 109-86-4 ↗
Diethylene glycol monobutyl etherEte glycolCAS 112-34-5
Tên hóa học quốc tế
Diethylene glycol monobutyl ether
Nhóm nguyên liệu
Ete glycol
Công dụng và vai trò
Hòa tan dầu mỡ và hỗ trợ tẩy dầu.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
CAS 112-34-5 ↗
Diethylene glycol monoethyl etherEte glycolCAS 111-90-0
Tên hóa học quốc tế
Diethylene glycol monoethyl ether
Nhóm nguyên liệu
Ete glycol
Công dụng và vai trò
Hòa tan, điều chỉnh độ chảy và đặc tính khô của lớp phủ.
Nguy cơ chính
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 111-90-0 ↗
Dipropylene glycol butyl etherEte glycolCAS 29911-28-2
Tên hóa học quốc tế
Dipropylene glycol butyl ether
Nhóm nguyên liệu
Ete glycol
Công dụng và vai trò
Hòa tan, điều chỉnh độ chảy và đặc tính khô của lớp phủ.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
CAS 29911-28-2 ↗
Dipropylene glycol methyl etherEte glycolCAS 34590-94-8
Tên hóa học quốc tế
Dipropylene glycol methyl ether
Nhóm nguyên liệu
Ete glycol
Công dụng và vai trò
Hòa tan thành phần và hỗ trợ loại bỏ chất bẩn hữu cơ.
Nguy cơ chính
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 34590-94-8 ↗
Propylene glycol methyl ether acetateEte glycolCAS 108-65-6
Tên hóa học quốc tế
Propylene glycol methyl ether acetate
Nhóm nguyên liệu
Ete glycol
Công dụng và vai trò
Hòa tan, điều chỉnh độ chảy và đặc tính khô của lớp phủ.
Nguy cơ chính
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 108-65-6 ↗
1,4-DioxaneDung môi hữu cơCAS 123-91-1
Tên hóa học quốc tế
1,4-Dioxane
Nhóm nguyên liệu
Dung môi hữu cơ
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
  • Nguyên liệu có lo ngại về khả năng gây ung thư; cần kiểm soát đường và mức phơi nhiễm.
  • Có thể tạo peroxit dễ nổ trong quá trình bảo quản.
CAS 123-91-1 ↗
2-Butanone (MEK)Dung môi hữu cơCAS 78-93-3
Tên hóa học quốc tế
2-Butanone (MEK)
Nhóm nguyên liệu
Dung môi hữu cơ
Công dụng và vai trò
Hòa tan, điều chỉnh độ chảy và đặc tính khô của lớp phủ.
Nguy cơ chính
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Hơi hoặc phơi nhiễm cao có thể gây chóng mặt, buồn ngủ hoặc ảnh hưởng thần kinh trung ương.
CAS 78-93-3 ↗
AcetoneDung môi hữu cơCAS 67-64-1
Tên hóa học quốc tế
Acetone
Nhóm nguyên liệu
Dung môi hữu cơ
Công dụng và vai trò
Hòa tan thành phần và hỗ trợ loại bỏ chất bẩn hữu cơ.
Nguy cơ chính
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Hơi hoặc phơi nhiễm cao có thể gây chóng mặt, buồn ngủ hoặc ảnh hưởng thần kinh trung ương.
CAS 67-64-1 ↗
AcetonitrileDung môi hữu cơCAS 75-05-8
Tên hóa học quốc tế
Acetonitrile
Nhóm nguyên liệu
Dung môi hữu cơ
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
CAS 75-05-8 ↗
BenzeneDung môi hữu cơCAS 71-43-2
Tên hóa học quốc tế
Benzene
Nhóm nguyên liệu
Dung môi hữu cơ
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Gây ung thư; tổn thương tủy xương và hệ máu, bao gồm nguy cơ bệnh bạch cầu.
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
  • Nếu lọt vào phổi sau khi nuốt có thể gây tổn thương nghiêm trọng.
CAS 71-43-2 ↗
Carbon tetrachlorideDung môi hữu cơCAS 56-23-5
Tên hóa học quốc tế
Carbon tetrachloride
Nhóm nguyên liệu
Dung môi hữu cơ
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Lo ngại độc tính cấp; ngay cả tiếp xúc lượng nhỏ cũng có thể nguy hiểm.
  • Có thể gây tổn thương gan, thận hoặc cơ quan khác.
  • Nguyên liệu có lo ngại về khả năng gây ung thư; cần kiểm soát đường và mức phơi nhiễm.
CAS 56-23-5 ↗
ChloroformDung môi hữu cơCAS 67-66-3
Tên hóa học quốc tế
Chloroform
Nhóm nguyên liệu
Dung môi hữu cơ
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Nguyên liệu có lo ngại về khả năng gây ung thư; cần kiểm soát đường và mức phơi nhiễm.
  • Có thể gây tổn thương gan, thận hoặc cơ quan khác.
CAS 67-66-3 ↗
CyclohexaneDung môi hữu cơCAS 110-82-7
Tên hóa học quốc tế
Cyclohexane
Nhóm nguyên liệu
Dung môi hữu cơ
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
  • Nếu lọt vào phổi sau khi nuốt có thể gây tổn thương nghiêm trọng.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 110-82-7 ↗
CyclohexanoneDung môi hữu cơCAS 108-94-1
Tên hóa học quốc tế
Cyclohexanone
Nhóm nguyên liệu
Dung môi hữu cơ
Công dụng và vai trò
Hòa tan, điều chỉnh độ chảy và đặc tính khô của lớp phủ.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
  • Có khả năng cháy khi bị nung nóng hoặc gặp hỏa hoạn.
CAS 108-94-1 ↗
DichloromethaneDung môi hữu cơCAS 75-09-2
Tên hóa học quốc tế
Dichloromethane
Nhóm nguyên liệu
Dung môi hữu cơ
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Hơi hoặc phơi nhiễm cao có thể gây chóng mặt, buồn ngủ hoặc ảnh hưởng thần kinh trung ương.
  • Nguyên liệu có lo ngại về khả năng gây ung thư; cần kiểm soát đường và mức phơi nhiễm.
CAS 75-09-2 ↗
Dimethyl carbonateDung môi hữu cơCAS 616-38-6
Tên hóa học quốc tế
Dimethyl carbonate
Nhóm nguyên liệu
Dung môi hữu cơ
Công dụng và vai trò
Hòa tan, điều chỉnh độ chảy và đặc tính khô của lớp phủ.
Nguy cơ chính
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
CAS 616-38-6 ↗
Dimethyl sulfoxideDung môi hữu cơCAS 67-68-5
Tên hóa học quốc tế
Dimethyl sulfoxide
Nhóm nguyên liệu
Dung môi hữu cơ
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Có thể tăng hấp thu qua da của chất khác được hòa tan.
CAS 67-68-5 ↗
Ethyl acetateDung môi hữu cơCAS 141-78-6
Tên hóa học quốc tế
Ethyl acetate
Nhóm nguyên liệu
Dung môi hữu cơ
Công dụng và vai trò
Hòa tan thành phần và hỗ trợ loại bỏ chất bẩn hữu cơ.
Nguy cơ chính
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Hơi hoặc phơi nhiễm cao có thể gây chóng mặt, buồn ngủ hoặc ảnh hưởng thần kinh trung ương.
CAS 141-78-6 ↗
EthylbenzeneDung môi hữu cơCAS 100-41-4
Tên hóa học quốc tế
Ethylbenzene
Nhóm nguyên liệu
Dung môi hữu cơ
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
  • Nếu lọt vào phổi sau khi nuốt có thể gây tổn thương nghiêm trọng.
  • Phơi nhiễm cao lặp lại có thể ảnh hưởng thính giác hoặc cơ quan khác.
CAS 100-41-4 ↗
Gamma-butyrolactoneDung môi hữu cơCAS 96-48-0
Tên hóa học quốc tế
Gamma-butyrolactone
Nhóm nguyên liệu
Dung môi hữu cơ
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Hơi hoặc phơi nhiễm cao có thể gây chóng mặt, buồn ngủ hoặc ảnh hưởng thần kinh trung ương.
CAS 96-48-0 ↗
Isopropyl acetateDung môi hữu cơCAS 108-21-4
Tên hóa học quốc tế
Isopropyl acetate
Nhóm nguyên liệu
Dung môi hữu cơ
Công dụng và vai trò
Hòa tan, điều chỉnh độ chảy và đặc tính khô của lớp phủ.
Nguy cơ chính
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Hơi hoặc phơi nhiễm cao có thể gây chóng mặt, buồn ngủ hoặc ảnh hưởng thần kinh trung ương.
CAS 108-21-4 ↗
Methyl acetateDung môi hữu cơCAS 79-20-9
Tên hóa học quốc tế
Methyl acetate
Nhóm nguyên liệu
Dung môi hữu cơ
Công dụng và vai trò
Hòa tan thành phần và hỗ trợ loại bỏ chất bẩn hữu cơ.
Nguy cơ chính
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Hơi hoặc phơi nhiễm cao có thể gây chóng mặt, buồn ngủ hoặc ảnh hưởng thần kinh trung ương.
CAS 79-20-9 ↗
Methyl isobutyl ketoneDung môi hữu cơCAS 108-10-1
Tên hóa học quốc tế
Methyl isobutyl ketone
Nhóm nguyên liệu
Dung môi hữu cơ
Công dụng và vai trò
Hòa tan, điều chỉnh độ chảy và đặc tính khô của lớp phủ.
Nguy cơ chính
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 108-10-1 ↗
N,N-DimethylacetamideDung môi hữu cơCAS 127-19-5
Tên hóa học quốc tế
N,N-Dimethylacetamide
Nhóm nguyên liệu
Dung môi hữu cơ
Công dụng và vai trò
Gia công nhựa hoặc thành phần của hệ sơn phủ và keo dán.
Nguy cơ chính
  • Có lo ngại ảnh hưởng khả năng sinh sản hoặc phát triển thai; cần kiểm soát phơi nhiễm.
  • Có thể gây tổn thương gan, thận hoặc cơ quan khác.
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
CAS 127-19-5 ↗
N,N-DimethylformamideDung môi hữu cơCAS 68-12-2
Tên hóa học quốc tế
N,N-Dimethylformamide
Nhóm nguyên liệu
Dung môi hữu cơ
Công dụng và vai trò
Gia công nhựa hoặc thành phần của hệ sơn phủ và keo dán.
Nguy cơ chính
  • Có lo ngại ảnh hưởng khả năng sinh sản hoặc phát triển thai; cần kiểm soát phơi nhiễm.
  • Có thể gây tổn thương gan, thận hoặc cơ quan khác.
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
CAS 68-12-2 ↗
N-Methyl-2-pyrrolidoneDung môi hữu cơCAS 872-50-4
Tên hóa học quốc tế
N-Methyl-2-pyrrolidone
Nhóm nguyên liệu
Dung môi hữu cơ
Công dụng và vai trò
Gia công nhựa hoặc thành phần của hệ sơn phủ và keo dán.
Nguy cơ chính
  • Có lo ngại ảnh hưởng khả năng sinh sản hoặc phát triển thai; cần kiểm soát phơi nhiễm.
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 872-50-4 ↗
Propylene carbonateDung môi hữu cơCAS 108-32-7
Tên hóa học quốc tế
Propylene carbonate
Nhóm nguyên liệu
Dung môi hữu cơ
Công dụng và vai trò
Gia công nhựa hoặc thành phần của hệ sơn phủ và keo dán.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
CAS 108-32-7 ↗
TetrachloroethyleneDung môi hữu cơCAS 127-18-4
Tên hóa học quốc tế
Tetrachloroethylene
Nhóm nguyên liệu
Dung môi hữu cơ
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Nguyên liệu có lo ngại về khả năng gây ung thư; cần kiểm soát đường và mức phơi nhiễm.
  • Hơi hoặc phơi nhiễm cao có thể gây chóng mặt, buồn ngủ hoặc ảnh hưởng thần kinh trung ương.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 127-18-4 ↗
TetrahydrofuranDung môi hữu cơCAS 109-99-9
Tên hóa học quốc tế
Tetrahydrofuran
Nhóm nguyên liệu
Dung môi hữu cơ
Công dụng và vai trò
Gia công nhựa hoặc thành phần của hệ sơn phủ và keo dán.
Nguy cơ chính
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
  • Có thể tạo peroxit dễ nổ trong quá trình bảo quản.
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 109-99-9 ↗
TolueneDung môi hữu cơCAS 108-88-3
Tên hóa học quốc tế
Toluene
Nhóm nguyên liệu
Dung môi hữu cơ
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
  • Hơi hoặc phơi nhiễm cao có thể gây chóng mặt, buồn ngủ hoặc ảnh hưởng thần kinh trung ương.
  • Có lo ngại ảnh hưởng khả năng sinh sản hoặc phát triển thai; cần kiểm soát phơi nhiễm.
  • Nếu lọt vào phổi sau khi nuốt có thể gây tổn thương nghiêm trọng.
CAS 108-88-3 ↗
TrichloroethyleneDung môi hữu cơCAS 79-01-6
Tên hóa học quốc tế
Trichloroethylene
Nhóm nguyên liệu
Dung môi hữu cơ
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Nguyên liệu có nguy cơ gây ung thư; hạn chế tối đa tiếp xúc trực tiếp.
  • Hơi hoặc phơi nhiễm cao có thể gây chóng mặt, buồn ngủ hoặc ảnh hưởng thần kinh trung ương.
CAS 79-01-6 ↗
Xylene (mixed isomers)Dung môi hữu cơCAS 1330-20-7
Tên hóa học quốc tế
Xylene (mixed isomers)
Nhóm nguyên liệu
Dung môi hữu cơ
Công dụng và vai trò
Hòa tan, điều chỉnh độ chảy và đặc tính khô của lớp phủ.
Nguy cơ chính
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
  • Nếu lọt vào phổi sau khi nuốt có thể gây tổn thương nghiêm trọng.
CAS 1330-20-7 ↗
n-Butyl acetateDung môi hữu cơCAS 123-86-4
Tên hóa học quốc tế
n-Butyl acetate
Nhóm nguyên liệu
Dung môi hữu cơ
Công dụng và vai trò
Hòa tan, điều chỉnh độ chảy và đặc tính khô của lớp phủ.
Nguy cơ chính
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
  • Hơi hoặc phơi nhiễm cao có thể gây chóng mặt, buồn ngủ hoặc ảnh hưởng thần kinh trung ương.
CAS 123-86-4 ↗
n-HeptaneDung môi hữu cơCAS 142-82-5
Tên hóa học quốc tế
n-Heptane
Nhóm nguyên liệu
Dung môi hữu cơ
Công dụng và vai trò
Hòa tan thành phần và hỗ trợ loại bỏ chất bẩn hữu cơ.
Nguy cơ chính
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
  • Nếu lọt vào phổi sau khi nuốt có thể gây tổn thương nghiêm trọng.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 142-82-5 ↗
n-HexaneDung môi hữu cơCAS 110-54-3
Tên hóa học quốc tế
n-Hexane
Nhóm nguyên liệu
Dung môi hữu cơ
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Phơi nhiễm lặp lại có thể tổn thương thần kinh ngoại biên.
  • Có lo ngại ảnh hưởng khả năng sinh sản hoặc phát triển thai; cần kiểm soát phơi nhiễm.
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
  • Nếu lọt vào phổi sau khi nuốt có thể gây tổn thương nghiêm trọng.
CAS 110-54-3 ↗
n-Propyl acetateDung môi hữu cơCAS 109-60-4
Tên hóa học quốc tế
n-Propyl acetate
Nhóm nguyên liệu
Dung môi hữu cơ
Công dụng và vai trò
Hòa tan, điều chỉnh độ chảy và đặc tính khô của lớp phủ.
Nguy cơ chính
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Hơi hoặc phơi nhiễm cao có thể gây chóng mặt, buồn ngủ hoặc ảnh hưởng thần kinh trung ương.
CAS 109-60-4 ↗
Alpha-isomethyl iononeHương liệuCAS 127-51-5
Tên hóa học quốc tế
Alpha-isomethyl ionone
Nhóm nguyên liệu
Hương liệu
Công dụng và vai trò
Hương liệu điều chỉnh mùi thơm; tạo hương khác với loại bỏ nguồn gây mùi.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây dị ứng hoặc mẫn cảm da; tránh tiếp xúc lặp lại.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 127-51-5 ↗
Alpha-pineneHương liệuCAS 80-56-8
Tên hóa học quốc tế
Alpha-pinene
Nhóm nguyên liệu
Hương liệu
Công dụng và vai trò
Hương liệu điều chỉnh mùi thơm; tạo hương khác với loại bỏ nguồn gây mùi.
Nguy cơ chính
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
  • Nếu lọt vào phổi sau khi nuốt có thể gây tổn thương nghiêm trọng.
  • Có thể gây dị ứng hoặc mẫn cảm da; tránh tiếp xúc lặp lại.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 80-56-8 ↗
Alpha-terpineolHương liệuCAS 98-55-5
Tên hóa học quốc tế
Alpha-terpineol
Nhóm nguyên liệu
Hương liệu
Công dụng và vai trò
Hương liệu điều chỉnh mùi thơm; tạo hương khác với loại bỏ nguồn gây mùi.
Nguy cơ chính
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 98-55-5 ↗
Benzyl benzoateHương liệuCAS 120-51-4
Tên hóa học quốc tế
Benzyl benzoate
Nhóm nguyên liệu
Hương liệu
Công dụng và vai trò
Hương liệu điều chỉnh mùi thơm; tạo hương khác với loại bỏ nguồn gây mùi.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 120-51-4 ↗
Beta-pineneHương liệuCAS 127-91-3
Tên hóa học quốc tế
Beta-pinene
Nhóm nguyên liệu
Hương liệu
Công dụng và vai trò
Hương liệu điều chỉnh mùi thơm; tạo hương khác với loại bỏ nguồn gây mùi.
Nguy cơ chính
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
  • Nếu lọt vào phổi sau khi nuốt có thể gây tổn thương nghiêm trọng.
  • Có thể gây dị ứng hoặc mẫn cảm da; tránh tiếp xúc lặp lại.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 127-91-3 ↗
CinnamaldehydeHương liệuCAS 104-55-2
Tên hóa học quốc tế
Cinnamaldehyde
Nhóm nguyên liệu
Hương liệu
Công dụng và vai trò
Hương liệu điều chỉnh mùi thơm; tạo hương khác với loại bỏ nguồn gây mùi.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây dị ứng hoặc mẫn cảm da; tránh tiếp xúc lặp lại.
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 104-55-2 ↗
CitralHương liệuCAS 5392-40-5
Tên hóa học quốc tế
Citral
Nhóm nguyên liệu
Hương liệu
Công dụng và vai trò
Hương liệu điều chỉnh mùi thơm; tạo hương khác với loại bỏ nguồn gây mùi.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây dị ứng hoặc mẫn cảm da; tránh tiếp xúc lặp lại.
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 5392-40-5 ↗
CitronellolHương liệuCAS 106-22-9
Tên hóa học quốc tế
Citronellol
Nhóm nguyên liệu
Hương liệu
Công dụng và vai trò
Hương liệu điều chỉnh mùi thơm; tạo hương khác với loại bỏ nguồn gây mùi.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây dị ứng hoặc mẫn cảm da; tránh tiếp xúc lặp lại.
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 106-22-9 ↗
EugenolHương liệuCAS 97-53-0
Tên hóa học quốc tế
Eugenol
Nhóm nguyên liệu
Hương liệu
Công dụng và vai trò
Hương liệu điều chỉnh mùi thơm; tạo hương khác với loại bỏ nguồn gây mùi.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây dị ứng hoặc mẫn cảm da; tránh tiếp xúc lặp lại.
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
CAS 97-53-0 ↗
GeraniolHương liệuCAS 106-24-1
Tên hóa học quốc tế
Geraniol
Nhóm nguyên liệu
Hương liệu
Công dụng và vai trò
Hương liệu điều chỉnh mùi thơm; tạo hương khác với loại bỏ nguồn gây mùi.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây dị ứng hoặc mẫn cảm da; tránh tiếp xúc lặp lại.
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
CAS 106-24-1 ↗
Hexyl cinnamalHương liệuCAS 101-85-9
Tên hóa học quốc tế
Hexyl cinnamal
Nhóm nguyên liệu
Hương liệu
Công dụng và vai trò
Hương liệu điều chỉnh mùi thơm; tạo hương khác với loại bỏ nguồn gây mùi.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây dị ứng hoặc mẫn cảm da; tránh tiếp xúc lặp lại.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 101-85-9 ↗
LinaloolHương liệuCAS 78-70-6
Tên hóa học quốc tế
Linalool
Nhóm nguyên liệu
Hương liệu
Công dụng và vai trò
Hương liệu điều chỉnh mùi thơm; tạo hương khác với loại bỏ nguồn gây mùi.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây dị ứng hoặc mẫn cảm da; tránh tiếp xúc lặp lại.
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 78-70-6 ↗
d-LimoneneHương liệuCAS 5989-27-5
Tên hóa học quốc tế
d-Limonene
Nhóm nguyên liệu
Hương liệu
Công dụng và vai trò
Hòa tan dầu mỡ và hỗ trợ tẩy dầu.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây dị ứng hoặc mẫn cảm da; tránh tiếp xúc lặp lại.
  • Nếu lọt vào phổi sau khi nuốt có thể gây tổn thương nghiêm trọng.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
CAS 5989-27-5 ↗
Acetic acidAxitCAS 64-19-7
Tên hóa học quốc tế
Acetic acid
Nhóm nguyên liệu
Axit
Công dụng và vai trò
Điều chỉnh độ axit hoặc kiềm của công thức.
Nguy cơ chính
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
CAS 64-19-7 ↗
Adipic acidAxitCAS 124-04-9
Tên hóa học quốc tế
Adipic acid
Nhóm nguyên liệu
Axit
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu sản xuất nhựa, polyme hoặc chất đóng rắn; nguy cơ của nguyên liệu chưa phản ứng khác với vật liệu đã đóng rắn.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
CAS 124-04-9 ↗
Benzoic acidAxitCAS 65-85-0
Tên hóa học quốc tế
Benzoic acid
Nhóm nguyên liệu
Axit
Công dụng và vai trò
Hạn chế vi sinh vật phát triển khi bảo quản; không chứng minh hiệu quả khử khuẩn của thành phẩm.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 65-85-0 ↗
Boric acidAxitCAS 10043-35-3
Tên hóa học quốc tế
Boric acid
Nhóm nguyên liệu
Axit
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Có lo ngại ảnh hưởng khả năng sinh sản hoặc phát triển thai; cần kiểm soát phơi nhiễm.
CAS 10043-35-3 ↗
Citric acid (anhydrous)AxitCAS 77-92-9
Tên hóa học quốc tế
Citric acid (anhydrous)
Nhóm nguyên liệu
Axit
Công dụng và vai trò
Công thức axit để xử lý cặn khoáng; có thể làm hỏng đá hoặc kim loại nhạy với axit.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
CAS 77-92-9 ↗
Citric acid monohydrateAxitCAS 5949-29-1
Tên hóa học quốc tế
Citric acid monohydrate
Nhóm nguyên liệu
Axit
Công dụng và vai trò
Công thức axit để xử lý cặn khoáng; có thể làm hỏng đá hoặc kim loại nhạy với axit.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
CAS 5949-29-1 ↗
Formic acidAxitCAS 64-18-6
Tên hóa học quốc tế
Formic acid
Nhóm nguyên liệu
Axit
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Lo ngại độc tính cấp; ngay cả tiếp xúc lượng nhỏ cũng có thể nguy hiểm.
CAS 64-18-6 ↗
Fumaric acidAxitCAS 110-17-8
Tên hóa học quốc tế
Fumaric acid
Nhóm nguyên liệu
Axit
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu sản xuất nhựa, polyme hoặc chất đóng rắn; nguy cơ của nguyên liệu chưa phản ứng khác với vật liệu đã đóng rắn.
Nguy cơ chính
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 110-17-8 ↗
Glycolic acidAxitCAS 79-14-1
Tên hóa học quốc tế
Glycolic acid
Nhóm nguyên liệu
Axit
Công dụng và vai trò
Công thức axit để xử lý cặn khoáng; có thể làm hỏng đá hoặc kim loại nhạy với axit.
Nguy cơ chính
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
CAS 79-14-1 ↗
Hydrogen chloride / Hydrochloric acidAxitCAS 7647-01-0
Tên hóa học quốc tế
Hydrogen chloride / Hydrochloric acid
Nhóm nguyên liệu
Axit
Công dụng và vai trò
Công thức axit để xử lý cặn khoáng; có thể làm hỏng đá hoặc kim loại nhạy với axit.
Nguy cơ chính
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Hít hơi hoặc sương có thể tổn thương đường hô hấp.
CAS 7647-01-0 ↗
Hydrogen fluoride / Hydrofluoric acidAxitCAS 7664-39-3
Tên hóa học quốc tế
Hydrogen fluoride / Hydrofluoric acid
Nhóm nguyên liệu
Axit
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Rất nguy hiểm: tổn thương mô sâu, độc tính toàn thân và rối loạn điện giải có thể gây tử vong; cần cấp cứu ngay khi phơi nhiễm.
CAS 7664-39-3 ↗
L-Ascorbic acidAxitCAS 50-81-7
Tên hóa học quốc tế
L-Ascorbic acid
Nhóm nguyên liệu
Axit
Công dụng và vai trò
Hỗ trợ hạn chế sự suy giảm do oxy hóa.
Nguy cơ chính
  • Nguy cơ cấp tính tương đối thấp khi xử lý thông thường không có nghĩa là vô hại hoặc có thể ăn uống.
CAS 50-81-7 ↗
L-Tartaric acidAxitCAS 87-69-4
Tên hóa học quốc tế
L-Tartaric acid
Nhóm nguyên liệu
Axit
Công dụng và vai trò
Điều chỉnh độ axit hoặc kiềm của công thức.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
CAS 87-69-4 ↗
Lactic acidAxitCAS 50-21-5
Tên hóa học quốc tế
Lactic acid
Nhóm nguyên liệu
Axit
Công dụng và vai trò
Công thức axit để xử lý cặn khoáng; có thể làm hỏng đá hoặc kim loại nhạy với axit.
Nguy cơ chính
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
CAS 50-21-5 ↗
Malic acidAxitCAS 6915-15-7
Tên hóa học quốc tế
Malic acid
Nhóm nguyên liệu
Axit
Công dụng và vai trò
Điều chỉnh độ axit hoặc kiềm của công thức.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
CAS 6915-15-7 ↗
Nitric acidAxitCAS 7697-37-2
Tên hóa học quốc tế
Nitric acid
Nhóm nguyên liệu
Axit
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Tính oxy hóa có thể làm cháy mạnh hơn khi tiếp xúc vật liệu dễ cháy.
  • Hít hơi hoặc sương có thể tổn thương đường hô hấp.
CAS 7697-37-2 ↗
Oxalic acid (anhydrous)AxitCAS 144-62-7
Tên hóa học quốc tế
Oxalic acid (anhydrous)
Nhóm nguyên liệu
Axit
Công dụng và vai trò
Hỗ trợ loại bỏ gỉ và vết sắt; cần kiểm tra độ tương thích bề mặt.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Nuốt hoặc phơi nhiễm quá mức có thể tổn thương thận.
CAS 144-62-7 ↗
Oxalic acid dihydrateAxitCAS 6153-56-6
Tên hóa học quốc tế
Oxalic acid dihydrate
Nhóm nguyên liệu
Axit
Công dụng và vai trò
Hỗ trợ loại bỏ gỉ và vết sắt; cần kiểm tra độ tương thích bề mặt.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Nuốt hoặc phơi nhiễm quá mức có thể tổn thương thận.
CAS 6153-56-6 ↗
Phosphoric acidAxitCAS 7664-38-2
Tên hóa học quốc tế
Phosphoric acid
Nhóm nguyên liệu
Axit
Công dụng và vai trò
Công thức axit để xử lý cặn khoáng; có thể làm hỏng đá hoặc kim loại nhạy với axit.
Nguy cơ chính
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
CAS 7664-38-2 ↗
Propionic acidAxitCAS 79-09-4
Tên hóa học quốc tế
Propionic acid
Nhóm nguyên liệu
Axit
Công dụng và vai trò
Hạn chế vi sinh vật phát triển khi bảo quản; không chứng minh hiệu quả khử khuẩn của thành phẩm.
Nguy cơ chính
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Có khả năng cháy khi bị nung nóng hoặc gặp hỏa hoạn.
CAS 79-09-4 ↗
Salicylic acidAxitCAS 69-72-7
Tên hóa học quốc tế
Salicylic acid
Nhóm nguyên liệu
Axit
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Có lo ngại ảnh hưởng khả năng sinh sản hoặc phát triển thai; cần kiểm soát phơi nhiễm.
CAS 69-72-7 ↗
Sorbic acidAxitCAS 110-44-1
Tên hóa học quốc tế
Sorbic acid
Nhóm nguyên liệu
Axit
Công dụng và vai trò
Hạn chế vi sinh vật phát triển khi bảo quản; không chứng minh hiệu quả khử khuẩn của thành phẩm.
Nguy cơ chính
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 110-44-1 ↗
Succinic acidAxitCAS 110-15-6
Tên hóa học quốc tế
Succinic acid
Nhóm nguyên liệu
Axit
Công dụng và vai trò
Điều chỉnh độ axit hoặc kiềm của công thức.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
CAS 110-15-6 ↗
Sulfamic acidAxitCAS 5329-14-6
Tên hóa học quốc tế
Sulfamic acid
Nhóm nguyên liệu
Axit
Công dụng và vai trò
Công thức axit để xử lý cặn khoáng; có thể làm hỏng đá hoặc kim loại nhạy với axit.
Nguy cơ chính
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 5329-14-6 ↗
Sulfuric acidAxitCAS 7664-93-9
Tên hóa học quốc tế
Sulfuric acid
Nhóm nguyên liệu
Axit
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Trộn với nước có thể sinh nhiệt mạnh và bắn tóe.
  • Hít sương axit vô cơ mạnh trong môi trường nghề nghiệp có nguy cơ gây ung thư.
CAS 7664-93-9 ↗
Ammonia (anhydrous)KiềmCAS 7664-41-7
Tên hóa học quốc tế
Ammonia (anhydrous)
Nhóm nguyên liệu
Kiềm
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Lo ngại độc tính cấp; ngay cả tiếp xúc lượng nhỏ cũng có thể nguy hiểm.
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Nguy cơ rò khí và phơi nhiễm trong không gian kín; cần thiết bị chuyên dụng.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 7664-41-7 ↗
Ammonium hydroxideKiềmCAS 1336-21-6
Tên hóa học quốc tế
Ammonium hydroxide
Nhóm nguyên liệu
Kiềm
Công dụng và vai trò
Điều chỉnh độ axit hoặc kiềm của công thức.
Nguy cơ chính
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Hít hơi hoặc sương có thể tổn thương đường hô hấp.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 1336-21-6 ↗
Calcium hydroxideKiềmCAS 1305-62-0
Tên hóa học quốc tế
Calcium hydroxide
Nhóm nguyên liệu
Kiềm
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho keo tụ, kết tủa hoặc xử lý hóa học nước; không phải hướng dẫn đổ trực tiếp vào ao nuôi.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 1305-62-0 ↗
Lithium hydroxide (anhydrous)KiềmCAS 1310-65-2
Tên hóa học quốc tế
Lithium hydroxide (anhydrous)
Nhóm nguyên liệu
Kiềm
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
CAS 1310-65-2 ↗
Lithium hydroxide monohydrateKiềmCAS 1310-66-3
Tên hóa học quốc tế
Lithium hydroxide monohydrate
Nhóm nguyên liệu
Kiềm
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
CAS 1310-66-3 ↗
Potassium hydroxideKiềmCAS 1310-58-3
Tên hóa học quốc tế
Potassium hydroxide
Nhóm nguyên liệu
Kiềm
Công dụng và vai trò
Tạo và duy trì tính kiềm, hỗ trợ loại bỏ chất bẩn dầu mỡ.
Nguy cơ chính
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Hòa tan hoặc tiếp xúc axit có thể sinh nhiệt mạnh và bắn tóe.
CAS 1310-58-3 ↗
Sodium hydroxideKiềmCAS 1310-73-2
Tên hóa học quốc tế
Sodium hydroxide
Nhóm nguyên liệu
Kiềm
Công dụng và vai trò
Tạo và duy trì tính kiềm, hỗ trợ loại bỏ chất bẩn dầu mỡ.
Nguy cơ chính
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Hòa tan hoặc tiếp xúc axit có thể sinh nhiệt mạnh và bắn tóe.
CAS 1310-73-2 ↗
2-Amino-2-methyl-1-propanolAminCAS 124-68-5
Tên hóa học quốc tế
2-Amino-2-methyl-1-propanol
Nhóm nguyên liệu
Amin
Công dụng và vai trò
Điều chỉnh độ axit hoặc kiềm của công thức.
Nguy cơ chính
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 124-68-5 ↗
DiethanolamineAminCAS 111-42-2
Tên hóa học quốc tế
Diethanolamine
Nhóm nguyên liệu
Amin
Công dụng và vai trò
Điều chỉnh độ axit hoặc kiềm của công thức.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Cần kiểm soát tạo nitrosamin khi kết hợp chất nitroso hóa như nitrit.
CAS 111-42-2 ↗
DiethylenetriamineAminCAS 111-40-0
Tên hóa học quốc tế
Diethylenetriamine
Nhóm nguyên liệu
Amin
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu sản xuất nhựa, polyme hoặc chất đóng rắn; nguy cơ của nguyên liệu chưa phản ứng khác với vật liệu đã đóng rắn.
Nguy cơ chính
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Có thể gây dị ứng hoặc mẫn cảm da; tránh tiếp xúc lặp lại.
CAS 111-40-0 ↗
DimethylethanolamineAminCAS 108-01-0
Tên hóa học quốc tế
Dimethylethanolamine
Nhóm nguyên liệu
Amin
Công dụng và vai trò
Điều chỉnh độ axit hoặc kiềm của công thức.
Nguy cơ chính
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
CAS 108-01-0 ↗
EthylenediamineAminCAS 107-15-3
Tên hóa học quốc tế
Ethylenediamine
Nhóm nguyên liệu
Amin
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu sản xuất nhựa, polyme hoặc chất đóng rắn; nguy cơ của nguyên liệu chưa phản ứng khác với vật liệu đã đóng rắn.
Nguy cơ chính
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Có thể gây dị ứng hoặc mẫn cảm da; tránh tiếp xúc lặp lại.
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
CAS 107-15-3 ↗
MonoethanolamineAminCAS 141-43-5
Tên hóa học quốc tế
Monoethanolamine
Nhóm nguyên liệu
Amin
Công dụng và vai trò
Điều chỉnh độ axit hoặc kiềm của công thức.
Nguy cơ chính
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
CAS 141-43-5 ↗
MorpholineAminCAS 110-91-8
Tên hóa học quốc tế
Morpholine
Nhóm nguyên liệu
Amin
Công dụng và vai trò
Hỗ trợ ức chế ăn mòn hoặc quy trình xử lý kim loại.
Nguy cơ chính
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Cần kiểm soát tạo nitrosamin khi kết hợp chất nitroso hóa như nitrit.
CAS 110-91-8 ↗
N-MethylethanolamineAminCAS 109-83-1
Tên hóa học quốc tế
N-Methylethanolamine
Nhóm nguyên liệu
Amin
Công dụng và vai trò
Điều chỉnh độ axit hoặc kiềm của công thức.
Nguy cơ chính
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Cần kiểm soát tạo nitrosamin khi kết hợp chất nitroso hóa như nitrit.
CAS 109-83-1 ↗
TriethanolamineAminCAS 102-71-6
Tên hóa học quốc tế
Triethanolamine
Nhóm nguyên liệu
Amin
Công dụng và vai trò
Điều chỉnh độ axit hoặc kiềm của công thức.
Nguy cơ chính
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
  • Cần kiểm soát tạo nitrosamin khi kết hợp chất nitroso hóa như nitrit.
CAS 102-71-6 ↗
TriethylenetetramineAminCAS 112-24-3
Tên hóa học quốc tế
Triethylenetetramine
Nhóm nguyên liệu
Amin
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu sản xuất nhựa, polyme hoặc chất đóng rắn; nguy cơ của nguyên liệu chưa phản ứng khác với vật liệu đã đóng rắn.
Nguy cơ chính
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Có thể gây dị ứng hoặc mẫn cảm da; tránh tiếp xúc lặp lại.
CAS 112-24-3 ↗
Borax decahydrateChất hỗ trợ tẩy rửaCAS 1303-96-4
Tên hóa học quốc tế
Borax decahydrate
Nhóm nguyên liệu
Chất hỗ trợ tẩy rửa
Công dụng và vai trò
Hỗ trợ tẩy rửa thông qua kiểm soát độ kiềm hoặc độ cứng nước.
Nguy cơ chính
  • Có lo ngại ảnh hưởng khả năng sinh sản hoặc phát triển thai; cần kiểm soát phơi nhiễm.
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
CAS 1303-96-4 ↗
Borax pentahydrateChất hỗ trợ tẩy rửaCAS 12179-04-3
Tên hóa học quốc tế
Borax pentahydrate
Nhóm nguyên liệu
Chất hỗ trợ tẩy rửa
Công dụng và vai trò
Hỗ trợ tẩy rửa thông qua kiểm soát độ kiềm hoặc độ cứng nước.
Nguy cơ chính
  • Có lo ngại ảnh hưởng khả năng sinh sản hoặc phát triển thai; cần kiểm soát phơi nhiễm.
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
CAS 12179-04-3 ↗
Dipotassium hydrogen phosphateChất hỗ trợ tẩy rửaCAS 7758-11-4
Tên hóa học quốc tế
Dipotassium hydrogen phosphate
Nhóm nguyên liệu
Chất hỗ trợ tẩy rửa
Công dụng và vai trò
Thành phần đệm giúp hạn chế thay đổi pH đột ngột.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 7758-11-4 ↗
Disodium hydrogen phosphateChất hỗ trợ tẩy rửaCAS 7558-79-4
Tên hóa học quốc tế
Disodium hydrogen phosphate
Nhóm nguyên liệu
Chất hỗ trợ tẩy rửa
Công dụng và vai trò
Thành phần đệm giúp hạn chế thay đổi pH đột ngột.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 7558-79-4 ↗
Disodium hydrogen phosphate dodecahydrateChất hỗ trợ tẩy rửaCAS 10039-32-4
Tên hóa học quốc tế
Disodium hydrogen phosphate dodecahydrate
Nhóm nguyên liệu
Chất hỗ trợ tẩy rửa
Công dụng và vai trò
Thành phần đệm giúp hạn chế thay đổi pH đột ngột.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 10039-32-4 ↗
Potassium bicarbonateChất hỗ trợ tẩy rửaCAS 298-14-6
Tên hóa học quốc tế
Potassium bicarbonate
Nhóm nguyên liệu
Chất hỗ trợ tẩy rửa
Công dụng và vai trò
Thành phần đệm giúp hạn chế thay đổi pH đột ngột.
Nguy cơ chính
  • Nguy cơ cấp tính tương đối thấp khi xử lý thông thường không có nghĩa là vô hại hoặc có thể ăn uống.
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 298-14-6 ↗
Potassium carbonateChất hỗ trợ tẩy rửaCAS 584-08-7
Tên hóa học quốc tế
Potassium carbonate
Nhóm nguyên liệu
Chất hỗ trợ tẩy rửa
Công dụng và vai trò
Hỗ trợ tẩy rửa thông qua kiểm soát độ kiềm hoặc độ cứng nước.
Nguy cơ chính
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 584-08-7 ↗
Potassium dihydrogen phosphateChất hỗ trợ tẩy rửaCAS 7778-77-0
Tên hóa học quốc tế
Potassium dihydrogen phosphate
Nhóm nguyên liệu
Chất hỗ trợ tẩy rửa
Công dụng và vai trò
Thành phần đệm giúp hạn chế thay đổi pH đột ngột.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 7778-77-0 ↗
Sodium bicarbonateChất hỗ trợ tẩy rửaCAS 144-55-8
Tên hóa học quốc tế
Sodium bicarbonate
Nhóm nguyên liệu
Chất hỗ trợ tẩy rửa
Công dụng và vai trò
Thành phần đệm giúp hạn chế thay đổi pH đột ngột.
Nguy cơ chính
  • Nguy cơ cấp tính tương đối thấp khi xử lý thông thường không có nghĩa là vô hại hoặc có thể ăn uống.
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 144-55-8 ↗
Sodium carbonateChất hỗ trợ tẩy rửaCAS 497-19-8
Tên hóa học quốc tế
Sodium carbonate
Nhóm nguyên liệu
Chất hỗ trợ tẩy rửa
Công dụng và vai trò
Hỗ trợ tẩy rửa thông qua kiểm soát độ kiềm hoặc độ cứng nước.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
CAS 497-19-8 ↗
Sodium dihydrogen phosphateChất hỗ trợ tẩy rửaCAS 7558-80-7
Tên hóa học quốc tế
Sodium dihydrogen phosphate
Nhóm nguyên liệu
Chất hỗ trợ tẩy rửa
Công dụng và vai trò
Thành phần đệm giúp hạn chế thay đổi pH đột ngột.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 7558-80-7 ↗
Sodium hexametaphosphateChất hỗ trợ tẩy rửaCAS 10124-56-8
Tên hóa học quốc tế
Sodium hexametaphosphate
Nhóm nguyên liệu
Chất hỗ trợ tẩy rửa
Công dụng và vai trò
Liên kết ion kim loại để hỗ trợ kiểm soát nước cứng, cặn và đổi màu.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 10124-56-8 ↗
Sodium metasilicate (anhydrous)Chất hỗ trợ tẩy rửaCAS 6834-92-0
Tên hóa học quốc tế
Sodium metasilicate (anhydrous)
Nhóm nguyên liệu
Chất hỗ trợ tẩy rửa
Công dụng và vai trò
Hỗ trợ tẩy rửa thông qua kiểm soát độ kiềm hoặc độ cứng nước.
Nguy cơ chính
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
CAS 6834-92-0 ↗
Sodium metasilicate pentahydrateChất hỗ trợ tẩy rửaCAS 10213-79-3
Tên hóa học quốc tế
Sodium metasilicate pentahydrate
Nhóm nguyên liệu
Chất hỗ trợ tẩy rửa
Công dụng và vai trò
Hỗ trợ tẩy rửa thông qua kiểm soát độ kiềm hoặc độ cứng nước.
Nguy cơ chính
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
CAS 10213-79-3 ↗
Sodium silicateChất hỗ trợ tẩy rửaCAS 1344-09-8
Tên hóa học quốc tế
Sodium silicate
Nhóm nguyên liệu
Chất hỗ trợ tẩy rửa
Công dụng và vai trò
Hỗ trợ tẩy rửa thông qua kiểm soát độ kiềm hoặc độ cứng nước.
Nguy cơ chính
  • Tính kiềm có thể kích ứng hoặc tổn thương mắt và da.
CAS 1344-09-8 ↗
Sodium tripolyphosphateChất hỗ trợ tẩy rửaCAS 7758-29-4
Tên hóa học quốc tế
Sodium tripolyphosphate
Nhóm nguyên liệu
Chất hỗ trợ tẩy rửa
Công dụng và vai trò
Hỗ trợ tẩy rửa thông qua kiểm soát độ kiềm hoặc độ cứng nước.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 7758-29-4 ↗
Tetrasodium pyrophosphateChất hỗ trợ tẩy rửaCAS 7722-88-5
Tên hóa học quốc tế
Tetrasodium pyrophosphate
Nhóm nguyên liệu
Chất hỗ trợ tẩy rửa
Công dụng và vai trò
Hỗ trợ tẩy rửa thông qua kiểm soát độ kiềm hoặc độ cứng nước.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
CAS 7722-88-5 ↗
Trisodium phosphateChất hỗ trợ tẩy rửaCAS 7601-54-9
Tên hóa học quốc tế
Trisodium phosphate
Nhóm nguyên liệu
Chất hỗ trợ tẩy rửa
Công dụng và vai trò
Hỗ trợ tẩy rửa thông qua kiểm soát độ kiềm hoặc độ cứng nước.
Nguy cơ chính
  • Tính kiềm có thể kích ứng hoặc tổn thương mắt và da.
CAS 7601-54-9 ↗
Trisodium phosphate dodecahydrateChất hỗ trợ tẩy rửaCAS 10101-89-0
Tên hóa học quốc tế
Trisodium phosphate dodecahydrate
Nhóm nguyên liệu
Chất hỗ trợ tẩy rửa
Công dụng và vai trò
Hỗ trợ tẩy rửa thông qua kiểm soát độ kiềm hoặc độ cứng nước.
Nguy cơ chính
  • Tính kiềm có thể kích ứng hoặc tổn thương mắt và da.
CAS 10101-89-0 ↗
1-Hydroxyethylidene-1,1-diphosphonic acidChất tạo phứcCAS 2809-21-4
Tên hóa học quốc tế
1-Hydroxyethylidene-1,1-diphosphonic acid
Nhóm nguyên liệu
Chất tạo phức
Công dụng và vai trò
Kiểm soát ion kim loại và sự hình thành cáu cặn.
Nguy cơ chính
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
CAS 2809-21-4 ↗
Aminotris(methylenephosphonic acid)Chất tạo phứcCAS 6419-19-8
Tên hóa học quốc tế
Aminotris(methylenephosphonic acid)
Nhóm nguyên liệu
Chất tạo phức
Công dụng và vai trò
Kiểm soát ion kim loại và sự hình thành cáu cặn.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
CAS 6419-19-8 ↗
Diethylenetriaminepenta(methylenephosphonic acid)Chất tạo phứcCAS 15827-60-8
Tên hóa học quốc tế
Diethylenetriaminepenta(methylenephosphonic acid)
Nhóm nguyên liệu
Chất tạo phức
Công dụng và vai trò
Kiểm soát ion kim loại và sự hình thành cáu cặn.
Nguy cơ chính
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
CAS 15827-60-8 ↗
Diethylenetriaminepentaacetic acid (DTPA)Chất tạo phứcCAS 67-43-6
Tên hóa học quốc tế
Diethylenetriaminepentaacetic acid (DTPA)
Nhóm nguyên liệu
Chất tạo phức
Công dụng và vai trò
Liên kết ion kim loại để hỗ trợ kiểm soát nước cứng, cặn và đổi màu.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 67-43-6 ↗
Disodium EDTA (anhydrous)Chất tạo phứcCAS 139-33-3
Tên hóa học quốc tế
Disodium EDTA (anhydrous)
Nhóm nguyên liệu
Chất tạo phức
Công dụng và vai trò
Liên kết ion kim loại để hỗ trợ kiểm soát nước cứng, cặn và đổi màu.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 139-33-3 ↗
Disodium EDTA dihydrateChất tạo phứcCAS 6381-92-6
Tên hóa học quốc tế
Disodium EDTA dihydrate
Nhóm nguyên liệu
Chất tạo phức
Công dụng và vai trò
Liên kết ion kim loại để hỗ trợ kiểm soát nước cứng, cặn và đổi màu.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 6381-92-6 ↗
Ethylenediaminetetraacetic acid (EDTA)Chất tạo phứcCAS 60-00-4
Tên hóa học quốc tế
Ethylenediaminetetraacetic acid (EDTA)
Nhóm nguyên liệu
Chất tạo phức
Công dụng và vai trò
Liên kết ion kim loại để hỗ trợ kiểm soát nước cứng, cặn và đổi màu.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 60-00-4 ↗
Pentasodium DTPAChất tạo phứcCAS 140-01-2
Tên hóa học quốc tế
Pentasodium DTPA
Nhóm nguyên liệu
Chất tạo phức
Công dụng và vai trò
Liên kết ion kim loại để hỗ trợ kiểm soát nước cứng, cặn và đổi màu.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
CAS 140-01-2 ↗
Sodium gluconateChất tạo phứcCAS 527-07-1
Tên hóa học quốc tế
Sodium gluconate
Nhóm nguyên liệu
Chất tạo phức
Công dụng và vai trò
Liên kết ion kim loại để hỗ trợ kiểm soát nước cứng, cặn và đổi màu.
Nguy cơ chính
  • Nguy cơ cấp tính tương đối thấp khi xử lý thông thường không có nghĩa là vô hại hoặc có thể ăn uống.
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 527-07-1 ↗
Tetrasodium EDTAChất tạo phứcCAS 64-02-8
Tên hóa học quốc tế
Tetrasodium EDTA
Nhóm nguyên liệu
Chất tạo phức
Công dụng và vai trò
Liên kết ion kim loại để hỗ trợ kiểm soát nước cứng, cặn và đổi màu.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
CAS 64-02-8 ↗
Trisodium citrate (anhydrous)Chất tạo phứcCAS 68-04-2
Tên hóa học quốc tế
Trisodium citrate (anhydrous)
Nhóm nguyên liệu
Chất tạo phức
Công dụng và vai trò
Thành phần đệm giúp hạn chế thay đổi pH đột ngột.
Nguy cơ chính
  • Nguy cơ cấp tính tương đối thấp khi xử lý thông thường không có nghĩa là vô hại hoặc có thể ăn uống.
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 68-04-2 ↗
Trisodium citrate dihydrateChất tạo phứcCAS 6132-04-3
Tên hóa học quốc tế
Trisodium citrate dihydrate
Nhóm nguyên liệu
Chất tạo phức
Công dụng và vai trò
Thành phần đệm giúp hạn chế thay đổi pH đột ngột.
Nguy cơ chính
  • Nguy cơ cấp tính tương đối thấp khi xử lý thông thường không có nghĩa là vô hại hoặc có thể ăn uống.
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 6132-04-3 ↗
Trisodium nitrilotriacetateChất tạo phứcCAS 5064-31-3
Tên hóa học quốc tế
Trisodium nitrilotriacetate
Nhóm nguyên liệu
Chất tạo phức
Công dụng và vai trò
Liên kết ion kim loại để hỗ trợ kiểm soát nước cứng, cặn và đổi màu.
Nguy cơ chính
  • Nguyên liệu có lo ngại về khả năng gây ung thư; cần kiểm soát đường và mức phơi nhiễm.
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
CAS 5064-31-3 ↗
C8-10 alkyl polyglucosideChất hoạt động bề mặtCAS 68515-73-1
Tên hóa học quốc tế
C8-10 alkyl polyglucoside
Nhóm nguyên liệu
Chất hoạt động bề mặt
Công dụng và vai trò
Chất hoạt động bề mặt không ion hỗ trợ nhũ hóa, thấm ướt và hòa tan.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
CAS 68515-73-1 ↗
C9-11 alcohols, ethoxylatedChất hoạt động bề mặtCAS 68439-46-3
Tên hóa học quốc tế
C9-11 alcohols, ethoxylated
Nhóm nguyên liệu
Chất hoạt động bề mặt
Công dụng và vai trò
Chất hoạt động bề mặt không ion hỗ trợ nhũ hóa, thấm ướt và hòa tan.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 68439-46-3 ↗
Cocamidopropyl betaineChất hoạt động bề mặtCAS 61789-40-0
Tên hóa học quốc tế
Cocamidopropyl betaine
Nhóm nguyên liệu
Chất hoạt động bề mặt
Công dụng và vai trò
Thành phần lưỡng tính hoặc oxit amin giúp điều chỉnh bọt và khả năng tẩy rửa.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Có thể gây dị ứng hoặc mẫn cảm da; tránh tiếp xúc lặp lại.
CAS 61789-40-0 ↗
Decyl glucosideChất hoạt động bề mặtCAS 141464-42-8
Tên hóa học quốc tế
Decyl glucoside
Nhóm nguyên liệu
Chất hoạt động bề mặt
Công dụng và vai trò
Chất hoạt động bề mặt không ion hỗ trợ nhũ hóa, thấm ướt và hòa tan.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 141464-42-8 ↗
Dodecylbenzenesulfonic acidChất hoạt động bề mặtCAS 27176-87-0
Tên hóa học quốc tế
Dodecylbenzenesulfonic acid
Nhóm nguyên liệu
Chất hoạt động bề mặt
Công dụng và vai trò
Chất hoạt động bề mặt anion hỗ trợ thấm ướt, nhũ hóa, phân tán chất bẩn và tạo bọt.
Nguy cơ chính
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 27176-87-0 ↗
Lauramine oxideChất hoạt động bề mặtCAS 1643-20-5
Tên hóa học quốc tế
Lauramine oxide
Nhóm nguyên liệu
Chất hoạt động bề mặt
Công dụng và vai trò
Thành phần lưỡng tính hoặc oxit amin giúp điều chỉnh bọt và khả năng tẩy rửa.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 1643-20-5 ↗
Lauryl glucosideChất hoạt động bề mặtCAS 110615-47-9
Tên hóa học quốc tế
Lauryl glucoside
Nhóm nguyên liệu
Chất hoạt động bề mặt
Công dụng và vai trò
Chất hoạt động bề mặt không ion hỗ trợ nhũ hóa, thấm ướt và hòa tan.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 110615-47-9 ↗
Nonylphenol ethoxylateChất hoạt động bề mặtCAS 9016-45-9
Tên hóa học quốc tế
Nonylphenol ethoxylate
Nhóm nguyên liệu
Chất hoạt động bề mặt
Công dụng và vai trò
Chất hoạt động bề mặt không ion hỗ trợ nhũ hóa, thấm ướt và hòa tan.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 9016-45-9 ↗
Octylphenol ethoxylateChất hoạt động bề mặtCAS 9002-93-1
Tên hóa học quốc tế
Octylphenol ethoxylate
Nhóm nguyên liệu
Chất hoạt động bề mặt
Công dụng và vai trò
Chất hoạt động bề mặt không ion hỗ trợ nhũ hóa, thấm ướt và hòa tan.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 9002-93-1 ↗
Oleoyl sarcosineChất hoạt động bề mặtCAS 110-25-8
Tên hóa học quốc tế
Oleoyl sarcosine
Nhóm nguyên liệu
Chất hoạt động bề mặt
Công dụng và vai trò
Hỗ trợ ức chế ăn mòn hoặc quy trình xử lý kim loại.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 110-25-8 ↗
Polyoxyethylene lauryl etherChất hoạt động bề mặtCAS 9002-92-0
Tên hóa học quốc tế
Polyoxyethylene lauryl ether
Nhóm nguyên liệu
Chất hoạt động bề mặt
Công dụng và vai trò
Chất hoạt động bề mặt không ion hỗ trợ nhũ hóa, thấm ướt và hòa tan.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 9002-92-0 ↗
Polysorbate 20Chất hoạt động bề mặtCAS 9005-64-5
Tên hóa học quốc tế
Polysorbate 20
Nhóm nguyên liệu
Chất hoạt động bề mặt
Công dụng và vai trò
Chất hoạt động bề mặt không ion hỗ trợ nhũ hóa, thấm ướt và hòa tan.
Nguy cơ chính
  • Nguy cơ cấp tính tương đối thấp khi xử lý thông thường không có nghĩa là vô hại hoặc có thể ăn uống.
CAS 9005-64-5 ↗
Polysorbate 80Chất hoạt động bề mặtCAS 9005-65-6
Tên hóa học quốc tế
Polysorbate 80
Nhóm nguyên liệu
Chất hoạt động bề mặt
Công dụng và vai trò
Chất hoạt động bề mặt không ion hỗ trợ nhũ hóa, thấm ướt và hòa tan.
Nguy cơ chính
  • Nguy cơ cấp tính tương đối thấp khi xử lý thông thường không có nghĩa là vô hại hoặc có thể ăn uống.
CAS 9005-65-6 ↗
Sodium C14-16 olefin sulfonateChất hoạt động bề mặtCAS 68439-57-6
Tên hóa học quốc tế
Sodium C14-16 olefin sulfonate
Nhóm nguyên liệu
Chất hoạt động bề mặt
Công dụng và vai trò
Chất hoạt động bề mặt anion hỗ trợ thấm ướt, nhũ hóa, phân tán chất bẩn và tạo bọt.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 68439-57-6 ↗
Sodium dodecylbenzenesulfonateChất hoạt động bề mặtCAS 25155-30-0
Tên hóa học quốc tế
Sodium dodecylbenzenesulfonate
Nhóm nguyên liệu
Chất hoạt động bề mặt
Công dụng và vai trò
Chất hoạt động bề mặt anion hỗ trợ thấm ướt, nhũ hóa, phân tán chất bẩn và tạo bọt.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 25155-30-0 ↗
Sodium laureth sulfate (SLES)Chất hoạt động bề mặtCAS 9004-82-4
Tên hóa học quốc tế
Sodium laureth sulfate (SLES)
Nhóm nguyên liệu
Chất hoạt động bề mặt
Công dụng và vai trò
Chất hoạt động bề mặt anion hỗ trợ thấm ướt, nhũ hóa, phân tán chất bẩn và tạo bọt.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 9004-82-4 ↗
Sodium lauroyl sarcosinateChất hoạt động bề mặtCAS 137-16-6
Tên hóa học quốc tế
Sodium lauroyl sarcosinate
Nhóm nguyên liệu
Chất hoạt động bề mặt
Công dụng và vai trò
Chất hoạt động bề mặt anion hỗ trợ thấm ướt, nhũ hóa, phân tán chất bẩn và tạo bọt.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 137-16-6 ↗
Sodium lauryl sulfate (SLS)Chất hoạt động bề mặtCAS 151-21-3
Tên hóa học quốc tế
Sodium lauryl sulfate (SLS)
Nhóm nguyên liệu
Chất hoạt động bề mặt
Công dụng và vai trò
Chất hoạt động bề mặt anion hỗ trợ thấm ướt, nhũ hóa, phân tán chất bẩn và tạo bọt.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 151-21-3 ↗
Sodium lauryl sulfoacetateChất hoạt động bề mặtCAS 5888-33-5
Tên hóa học quốc tế
Sodium lauryl sulfoacetate
Nhóm nguyên liệu
Chất hoạt động bề mặt
Công dụng và vai trò
Chất hoạt động bề mặt anion hỗ trợ thấm ướt, nhũ hóa, phân tán chất bẩn và tạo bọt.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 5888-33-5 ↗
Sorbitan monooleateChất hoạt động bề mặtCAS 1338-43-8
Tên hóa học quốc tế
Sorbitan monooleate
Nhóm nguyên liệu
Chất hoạt động bề mặt
Công dụng và vai trò
Chất hoạt động bề mặt không ion hỗ trợ nhũ hóa, thấm ướt và hòa tan.
Nguy cơ chính
  • Nguy cơ cấp tính tương đối thấp khi xử lý thông thường không có nghĩa là vô hại hoặc có thể ăn uống.
CAS 1338-43-8 ↗
Sorbitan monostearateChất hoạt động bề mặtCAS 1338-41-6
Tên hóa học quốc tế
Sorbitan monostearate
Nhóm nguyên liệu
Chất hoạt động bề mặt
Công dụng và vai trò
Chất hoạt động bề mặt không ion hỗ trợ nhũ hóa, thấm ướt và hòa tan.
Nguy cơ chính
  • Nguy cơ cấp tính tương đối thấp khi xử lý thông thường không có nghĩa là vô hại hoặc có thể ăn uống.
CAS 1338-41-6 ↗
Bis(2-ethylhexyl) phthalate (DEHP)EsteCAS 117-81-7
Tên hóa học quốc tế
Bis(2-ethylhexyl) phthalate (DEHP)
Nhóm nguyên liệu
Este
Công dụng và vai trò
Điều chỉnh độ mềm dẻo và khả năng gia công của màng hoặc nhựa.
Nguy cơ chính
  • Có lo ngại ảnh hưởng khả năng sinh sản hoặc phát triển thai; cần kiểm soát phơi nhiễm.
CAS 117-81-7 ↗
Dibutyl phthalateEsteCAS 84-74-2
Tên hóa học quốc tế
Dibutyl phthalate
Nhóm nguyên liệu
Este
Công dụng và vai trò
Điều chỉnh độ mềm dẻo và khả năng gia công của màng hoặc nhựa.
Nguy cơ chính
  • Có lo ngại ảnh hưởng khả năng sinh sản hoặc phát triển thai; cần kiểm soát phơi nhiễm.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 84-74-2 ↗
Isopropyl myristateEsteCAS 110-27-0
Tên hóa học quốc tế
Isopropyl myristate
Nhóm nguyên liệu
Este
Công dụng và vai trò
Điều chỉnh kết cấu và độ trơn trong công thức pha dầu.
Nguy cơ chính
  • Nguy cơ cấp tính tương đối thấp khi xử lý thông thường không có nghĩa là vô hại hoặc có thể ăn uống.
CAS 110-27-0 ↗
Methyl decanoateEsteCAS 110-42-9
Tên hóa học quốc tế
Methyl decanoate
Nhóm nguyên liệu
Este
Công dụng và vai trò
Hòa tan thành phần và hỗ trợ loại bỏ chất bẩn hữu cơ.
Nguy cơ chính
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
  • Có khả năng cháy khi bị nung nóng hoặc gặp hỏa hoạn.
CAS 110-42-9 ↗
Methyl laurateEsteCAS 111-82-0
Tên hóa học quốc tế
Methyl laurate
Nhóm nguyên liệu
Este
Công dụng và vai trò
Hòa tan thành phần và hỗ trợ loại bỏ chất bẩn hữu cơ.
Nguy cơ chính
  • Có khả năng cháy khi bị nung nóng hoặc gặp hỏa hoạn.
CAS 111-82-0 ↗
Methyl oleateEsteCAS 112-62-9
Tên hóa học quốc tế
Methyl oleate
Nhóm nguyên liệu
Este
Công dụng và vai trò
Hòa tan thành phần và hỗ trợ loại bỏ chất bẩn hữu cơ.
Nguy cơ chính
  • Có khả năng cháy khi bị nung nóng hoặc gặp hỏa hoạn.
CAS 112-62-9 ↗
Methyl palmitateEsteCAS 112-39-0
Tên hóa học quốc tế
Methyl palmitate
Nhóm nguyên liệu
Este
Công dụng và vai trò
Điều chỉnh kết cấu và độ trơn trong công thức pha dầu.
Nguy cơ chính
  • Nguy cơ cấp tính tương đối thấp khi xử lý thông thường không có nghĩa là vô hại hoặc có thể ăn uống.
CAS 112-39-0 ↗
Tributyl citrateEsteCAS 77-94-1
Tên hóa học quốc tế
Tributyl citrate
Nhóm nguyên liệu
Este
Công dụng và vai trò
Điều chỉnh độ mềm dẻo và khả năng gia công của màng hoặc nhựa.
Nguy cơ chính
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 77-94-1 ↗
Tributyl phosphateEsteCAS 126-73-8
Tên hóa học quốc tế
Tributyl phosphate
Nhóm nguyên liệu
Este
Công dụng và vai trò
Điều chỉnh độ mềm dẻo và khả năng gia công của màng hoặc nhựa.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 126-73-8 ↗
Triethyl citrateEsteCAS 77-93-0
Tên hóa học quốc tế
Triethyl citrate
Nhóm nguyên liệu
Este
Công dụng và vai trò
Điều chỉnh độ mềm dẻo và khả năng gia công của màng hoặc nhựa.
Nguy cơ chính
  • Nguy cơ cấp tính tương đối thấp khi xử lý thông thường không có nghĩa là vô hại hoặc có thể ăn uống.
CAS 77-93-0 ↗
Tris(2-butoxyethyl) phosphate (TBEP)EsteCAS 78-51-3
Tên hóa học quốc tế
Tris(2-butoxyethyl) phosphate (TBEP)
Nhóm nguyên liệu
Este
Công dụng và vai trò
Điều chỉnh độ mềm dẻo và khả năng gia công của màng hoặc nhựa.
Nguy cơ chính
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 78-51-3 ↗
Benzalkonium chlorideNguyên liệu diệt khuẩnCAS 8001-54-5
Tên hóa học quốc tế
Benzalkonium chloride
Nhóm nguyên liệu
Nguyên liệu diệt khuẩn
Công dụng và vai trò
Hoạt chất kiểm soát vi sinh; hiệu quả và mục đích sử dụng được phép phụ thuộc thành phẩm.
Nguy cơ chính
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 8001-54-5 ↗
Cetyltrimethylammonium bromideNguyên liệu diệt khuẩnCAS 57-09-0
Tên hóa học quốc tế
Cetyltrimethylammonium bromide
Nhóm nguyên liệu
Nguyên liệu diệt khuẩn
Công dụng và vai trò
Chất hoạt động bề mặt cation; cần chú ý tương thích với thành phần anion.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 57-09-0 ↗
Cetyltrimethylammonium chlorideNguyên liệu diệt khuẩnCAS 112-02-7
Tên hóa học quốc tế
Cetyltrimethylammonium chloride
Nhóm nguyên liệu
Nguyên liệu diệt khuẩn
Công dụng và vai trò
Chất hoạt động bề mặt cation; cần chú ý tương thích với thành phần anion.
Nguy cơ chính
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 112-02-7 ↗
Didecyldimethylammonium chloride (DDAC)Nguyên liệu diệt khuẩnCAS 7173-51-5
Tên hóa học quốc tế
Didecyldimethylammonium chloride (DDAC)
Nhóm nguyên liệu
Nguyên liệu diệt khuẩn
Công dụng và vai trò
Hoạt chất kiểm soát vi sinh; hiệu quả và mục đích sử dụng được phép phụ thuộc thành phẩm.
Nguy cơ chính
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 7173-51-5 ↗
GlutaraldehydeNguyên liệu diệt khuẩnCAS 111-30-8
Tên hóa học quốc tế
Glutaraldehyde
Nhóm nguyên liệu
Nguyên liệu diệt khuẩn
Công dụng và vai trò
Hoạt chất kiểm soát vi sinh; hiệu quả và mục đích sử dụng được phép phụ thuộc thành phẩm.
Nguy cơ chính
  • Lo ngại độc tính cấp; ngay cả tiếp xúc lượng nhỏ cũng có thể nguy hiểm.
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Có thể gây dị ứng hoặc mẫn cảm da; tránh tiếp xúc lặp lại.
  • Mẫn cảm hô hấp: hít phải có thể gây dị ứng hoặc triệu chứng hen.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 111-30-8 ↗
Calcium hypochloriteChất oxy hóaCAS 7778-54-3
Tên hóa học quốc tế
Calcium hypochlorite
Nhóm nguyên liệu
Chất oxy hóa
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu oxy hóa hoặc tẩy trắng gốc clo; không trộn với axit hoặc sản phẩm amoniac.
Nguy cơ chính
  • Tính oxy hóa có thể làm cháy mạnh hơn khi tiếp xúc vật liệu dễ cháy.
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Axit có thể giải phóng clo độc; amoniac có thể tạo cloramin có hại.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 7778-54-3 ↗
Chlorine dioxideChất oxy hóaCAS 10049-04-4
Tên hóa học quốc tế
Chlorine dioxide
Nhóm nguyên liệu
Chất oxy hóa
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Lo ngại độc tính cấp; ngay cả tiếp xúc lượng nhỏ cũng có thể nguy hiểm.
  • Tính oxy hóa có thể làm cháy mạnh hơn khi tiếp xúc vật liệu dễ cháy.
  • Nguy cơ rò khí và phơi nhiễm trong không gian kín; cần thiết bị chuyên dụng.
  • Nhiệt, tạp nhiễm hoặc chất không tương thích có thể gây phân hủy hay phản ứng nhanh.
CAS 10049-04-4 ↗
Hydrogen peroxideChất oxy hóaCAS 7722-84-1
Tên hóa học quốc tế
Hydrogen peroxide
Nhóm nguyên liệu
Chất oxy hóa
Công dụng và vai trò
Thành phần oxy hóa hoặc tẩy trắng gốc peroxit; tính chất thay đổi theo nồng độ và điều kiện ổn định.
Nguy cơ chính
  • Tính oxy hóa có thể làm cháy mạnh hơn khi tiếp xúc vật liệu dễ cháy.
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
CAS 7722-84-1 ↗
Peracetic acidChất oxy hóaCAS 79-21-0
Tên hóa học quốc tế
Peracetic acid
Nhóm nguyên liệu
Chất oxy hóa
Công dụng và vai trò
Thành phần oxy hóa hoặc tẩy trắng gốc peroxit; tính chất thay đổi theo nồng độ và điều kiện ổn định.
Nguy cơ chính
  • Tính oxy hóa có thể làm cháy mạnh hơn khi tiếp xúc vật liệu dễ cháy.
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Hít hơi hoặc sương có thể tổn thương đường hô hấp.
  • Nhiệt, tạp nhiễm hoặc chất không tương thích có thể gây phân hủy hay phản ứng nhanh.
CAS 79-21-0 ↗
Potassium permanganateChất oxy hóaCAS 7722-64-7
Tên hóa học quốc tế
Potassium permanganate
Nhóm nguyên liệu
Chất oxy hóa
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho keo tụ, kết tủa hoặc xử lý hóa học nước; không phải hướng dẫn đổ trực tiếp vào ao nuôi.
Nguy cơ chính
  • Tính oxy hóa có thể làm cháy mạnh hơn khi tiếp xúc vật liệu dễ cháy.
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 7722-64-7 ↗
Sodium chlorateChất oxy hóaCAS 7775-09-9
Tên hóa học quốc tế
Sodium chlorate
Nhóm nguyên liệu
Chất oxy hóa
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Tính oxy hóa có thể làm cháy mạnh hơn khi tiếp xúc vật liệu dễ cháy.
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
CAS 7775-09-9 ↗
Sodium chloriteChất oxy hóaCAS 7758-19-2
Tên hóa học quốc tế
Sodium chlorite
Nhóm nguyên liệu
Chất oxy hóa
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Tính oxy hóa có thể làm cháy mạnh hơn khi tiếp xúc vật liệu dễ cháy.
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Lo ngại độc tính cấp; ngay cả tiếp xúc lượng nhỏ cũng có thể nguy hiểm.
CAS 7758-19-2 ↗
Sodium dichloroisocyanurateChất oxy hóaCAS 2893-78-9
Tên hóa học quốc tế
Sodium dichloroisocyanurate
Nhóm nguyên liệu
Chất oxy hóa
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu oxy hóa hoặc tẩy trắng gốc clo; không trộn với axit hoặc sản phẩm amoniac.
Nguy cơ chính
  • Tính oxy hóa có thể làm cháy mạnh hơn khi tiếp xúc vật liệu dễ cháy.
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Axit có thể giải phóng clo độc; amoniac có thể tạo cloramin có hại.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 2893-78-9 ↗
Sodium hypochloriteChất oxy hóaCAS 7681-52-9
Tên hóa học quốc tế
Sodium hypochlorite
Nhóm nguyên liệu
Chất oxy hóa
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu oxy hóa hoặc tẩy trắng gốc clo; không trộn với axit hoặc sản phẩm amoniac.
Nguy cơ chính
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Axit có thể giải phóng clo độc; amoniac có thể tạo cloramin có hại.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 7681-52-9 ↗
Sodium percarbonateChất oxy hóaCAS 15630-89-4
Tên hóa học quốc tế
Sodium percarbonate
Nhóm nguyên liệu
Chất oxy hóa
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu làm biến đổi hóa học chất màu trong quá trình tẩy trắng.
Nguy cơ chính
  • Tính oxy hóa có thể làm cháy mạnh hơn khi tiếp xúc vật liệu dễ cháy.
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
CAS 15630-89-4 ↗
Trichloroisocyanuric acidChất oxy hóaCAS 87-90-1
Tên hóa học quốc tế
Trichloroisocyanuric acid
Nhóm nguyên liệu
Chất oxy hóa
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu oxy hóa hoặc tẩy trắng gốc clo; không trộn với axit hoặc sản phẩm amoniac.
Nguy cơ chính
  • Tính oxy hóa có thể làm cháy mạnh hơn khi tiếp xúc vật liệu dễ cháy.
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Axit có thể giải phóng clo độc; amoniac có thể tạo cloramin có hại.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 87-90-1 ↗
Aluminium sulfateMuối vô cơCAS 10043-01-3
Tên hóa học quốc tế
Aluminium sulfate
Nhóm nguyên liệu
Muối vô cơ
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho keo tụ, kết tủa hoặc xử lý hóa học nước; không phải hướng dẫn đổ trực tiếp vào ao nuôi.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
CAS 10043-01-3 ↗
Ammonium chlorideMuối vô cơCAS 12125-02-9
Tên hóa học quốc tế
Ammonium chloride
Nhóm nguyên liệu
Muối vô cơ
Công dụng và vai trò
Cung cấp ion vô cơ hoặc điều chỉnh đặc tính quy trình.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
CAS 12125-02-9 ↗
Ammonium dihydrogen phosphateMuối vô cơCAS 7722-76-1
Tên hóa học quốc tế
Ammonium dihydrogen phosphate
Nhóm nguyên liệu
Muối vô cơ
Công dụng và vai trò
Cung cấp ion vô cơ hoặc điều chỉnh đặc tính quy trình.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 7722-76-1 ↗
Ammonium sulfateMuối vô cơCAS 7783-20-2
Tên hóa học quốc tế
Ammonium sulfate
Nhóm nguyên liệu
Muối vô cơ
Công dụng và vai trò
Cung cấp ion vô cơ hoặc điều chỉnh đặc tính quy trình.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 7783-20-2 ↗
Calcium chloride (anhydrous)Muối vô cơCAS 10043-52-4
Tên hóa học quốc tế
Calcium chloride (anhydrous)
Nhóm nguyên liệu
Muối vô cơ
Công dụng và vai trò
Cung cấp ion vô cơ hoặc điều chỉnh đặc tính quy trình.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Có thể tỏa nhiệt khi tiếp xúc hoặc hòa tan trong nước.
CAS 10043-52-4 ↗
Copper(II) sulfate (anhydrous)Muối vô cơCAS 7758-98-7
Tên hóa học quốc tế
Copper(II) sulfate (anhydrous)
Nhóm nguyên liệu
Muối vô cơ
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 7758-98-7 ↗
Copper(II) sulfate pentahydrateMuối vô cơCAS 7758-99-8
Tên hóa học quốc tế
Copper(II) sulfate pentahydrate
Nhóm nguyên liệu
Muối vô cơ
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 7758-99-8 ↗
Diammonium hydrogen phosphateMuối vô cơCAS 7783-28-0
Tên hóa học quốc tế
Diammonium hydrogen phosphate
Nhóm nguyên liệu
Muối vô cơ
Công dụng và vai trò
Cung cấp ion vô cơ hoặc điều chỉnh đặc tính quy trình.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 7783-28-0 ↗
Iron(II) sulfate (anhydrous)Muối vô cơCAS 7720-78-7
Tên hóa học quốc tế
Iron(II) sulfate (anhydrous)
Nhóm nguyên liệu
Muối vô cơ
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho keo tụ, kết tủa hoặc xử lý hóa học nước; không phải hướng dẫn đổ trực tiếp vào ao nuôi.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 7720-78-7 ↗
Iron(II) sulfate heptahydrateMuối vô cơCAS 7782-63-0
Tên hóa học quốc tế
Iron(II) sulfate heptahydrate
Nhóm nguyên liệu
Muối vô cơ
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho keo tụ, kết tủa hoặc xử lý hóa học nước; không phải hướng dẫn đổ trực tiếp vào ao nuôi.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 7782-63-0 ↗
Iron(III) chloride (anhydrous)Muối vô cơCAS 7705-08-0
Tên hóa học quốc tế
Iron(III) chloride (anhydrous)
Nhóm nguyên liệu
Muối vô cơ
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho keo tụ, kết tủa hoặc xử lý hóa học nước; không phải hướng dẫn đổ trực tiếp vào ao nuôi.
Nguy cơ chính
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
CAS 7705-08-0 ↗
Magnesium chloride (anhydrous)Muối vô cơCAS 7786-30-3
Tên hóa học quốc tế
Magnesium chloride (anhydrous)
Nhóm nguyên liệu
Muối vô cơ
Công dụng và vai trò
Cung cấp ion vô cơ hoặc điều chỉnh đặc tính quy trình.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 7786-30-3 ↗
Magnesium sulfate (anhydrous)Muối vô cơCAS 7487-88-9
Tên hóa học quốc tế
Magnesium sulfate (anhydrous)
Nhóm nguyên liệu
Muối vô cơ
Công dụng và vai trò
Cung cấp ion vô cơ hoặc điều chỉnh đặc tính quy trình.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 7487-88-9 ↗
Magnesium sulfate heptahydrateMuối vô cơCAS 10034-99-8
Tên hóa học quốc tế
Magnesium sulfate heptahydrate
Nhóm nguyên liệu
Muối vô cơ
Công dụng và vai trò
Cung cấp ion vô cơ hoặc điều chỉnh đặc tính quy trình.
Nguy cơ chính
  • Nguy cơ cấp tính tương đối thấp khi xử lý thông thường không có nghĩa là vô hại hoặc có thể ăn uống.
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 10034-99-8 ↗
Potassium chlorideMuối vô cơCAS 7447-40-7
Tên hóa học quốc tế
Potassium chloride
Nhóm nguyên liệu
Muối vô cơ
Công dụng và vai trò
Cung cấp ion vô cơ hoặc điều chỉnh đặc tính quy trình.
Nguy cơ chính
  • Nguy cơ cấp tính tương đối thấp khi xử lý thông thường không có nghĩa là vô hại hoặc có thể ăn uống.
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 7447-40-7 ↗
Potassium nitrateMuối vô cơCAS 7757-79-1
Tên hóa học quốc tế
Potassium nitrate
Nhóm nguyên liệu
Muối vô cơ
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Tính oxy hóa có thể làm cháy mạnh hơn khi tiếp xúc vật liệu dễ cháy.
CAS 7757-79-1 ↗
Sodium chlorideMuối vô cơCAS 7647-14-5
Tên hóa học quốc tế
Sodium chloride
Nhóm nguyên liệu
Muối vô cơ
Công dụng và vai trò
Điều chỉnh độ nhớt, độ chảy hoặc ổn định huyền phù; hiệu quả tùy công thức.
Nguy cơ chính
  • Nguy cơ cấp tính tương đối thấp khi xử lý thông thường không có nghĩa là vô hại hoặc có thể ăn uống.
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 7647-14-5 ↗
Sodium nitrateMuối vô cơCAS 7631-99-4
Tên hóa học quốc tế
Sodium nitrate
Nhóm nguyên liệu
Muối vô cơ
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Tính oxy hóa có thể làm cháy mạnh hơn khi tiếp xúc vật liệu dễ cháy.
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
CAS 7631-99-4 ↗
Sodium nitriteMuối vô cơCAS 7632-00-0
Tên hóa học quốc tế
Sodium nitrite
Nhóm nguyên liệu
Muối vô cơ
Công dụng và vai trò
Hỗ trợ ức chế ăn mòn hoặc quy trình xử lý kim loại.
Nguy cơ chính
  • Lo ngại độc tính cấp; ngay cả tiếp xúc lượng nhỏ cũng có thể nguy hiểm.
  • Tính oxy hóa có thể làm cháy mạnh hơn khi tiếp xúc vật liệu dễ cháy.
CAS 7632-00-0 ↗
Sodium sulfateMuối vô cơCAS 7757-82-6
Tên hóa học quốc tế
Sodium sulfate
Nhóm nguyên liệu
Muối vô cơ
Công dụng và vai trò
Chất độn điều chỉnh hàm lượng rắn, thể tích hoặc tính chất vật lý.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 7757-82-6 ↗
UreaMuối vô cơCAS 57-13-6
Tên hóa học quốc tế
Urea
Nhóm nguyên liệu
Muối vô cơ
Công dụng và vai trò
Cung cấp ion vô cơ hoặc điều chỉnh đặc tính quy trình.
Nguy cơ chính
  • Nguy cơ cấp tính tương đối thấp khi xử lý thông thường không có nghĩa là vô hại hoặc có thể ăn uống.
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 57-13-6 ↗
Zinc sulfate heptahydrateMuối vô cơCAS 7446-20-0
Tên hóa học quốc tế
Zinc sulfate heptahydrate
Nhóm nguyên liệu
Muối vô cơ
Công dụng và vai trò
Cung cấp ion vô cơ hoặc điều chỉnh đặc tính quy trình.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 7446-20-0 ↗
Aluminium oxideKhoáng chất và chất độnCAS 1344-28-1
Tên hóa học quốc tế
Aluminium oxide
Nhóm nguyên liệu
Khoáng chất và chất độn
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu mài hoặc hoàn thiện bề mặt; kích thước hạt và vật liệu ảnh hưởng nguy cơ trầy xước.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 1344-28-1 ↗
BentoniteKhoáng chất và chất độnCAS 1302-78-9
Tên hóa học quốc tế
Bentonite
Nhóm nguyên liệu
Khoáng chất và chất độn
Công dụng và vai trò
Điều chỉnh độ nhớt, độ chảy hoặc ổn định huyền phù; hiệu quả tùy công thức.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 1302-78-9 ↗
Calcium carbonateKhoáng chất và chất độnCAS 471-34-1
Tên hóa học quốc tế
Calcium carbonate
Nhóm nguyên liệu
Khoáng chất và chất độn
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu mài hoặc hoàn thiện bề mặt; kích thước hạt và vật liệu ảnh hưởng nguy cơ trầy xước.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 471-34-1 ↗
Calcium oxideKhoáng chất và chất độnCAS 1305-78-8
Tên hóa học quốc tế
Calcium oxide
Nhóm nguyên liệu
Khoáng chất và chất độn
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Có thể tỏa nhiệt khi tiếp xúc hoặc hòa tan trong nước.
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 1305-78-8 ↗
Iron(III) oxideKhoáng chất và chất độnCAS 1309-37-1
Tên hóa học quốc tế
Iron(III) oxide
Nhóm nguyên liệu
Khoáng chất và chất độn
Công dụng và vai trò
Bột màu điều chỉnh màu sắc hoặc độ che phủ.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 1309-37-1 ↗
KaolinKhoáng chất và chất độnCAS 1332-58-7
Tên hóa học quốc tế
Kaolin
Nhóm nguyên liệu
Khoáng chất và chất độn
Công dụng và vai trò
Chất độn điều chỉnh hàm lượng rắn, thể tích hoặc tính chất vật lý.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 1332-58-7 ↗
LimestoneKhoáng chất và chất độnCAS 1317-65-3
Tên hóa học quốc tế
Limestone
Nhóm nguyên liệu
Khoáng chất và chất độn
Công dụng và vai trò
Chất độn điều chỉnh hàm lượng rắn, thể tích hoặc tính chất vật lý.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 1317-65-3 ↗
Magnesium oxideKhoáng chất và chất độnCAS 1309-48-4
Tên hóa học quốc tế
Magnesium oxide
Nhóm nguyên liệu
Khoáng chất và chất độn
Công dụng và vai trò
Chất độn điều chỉnh hàm lượng rắn, thể tích hoặc tính chất vật lý.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 1309-48-4 ↗
Quartz / Crystalline silicaKhoáng chất và chất độnCAS 14808-60-7
Tên hóa học quốc tế
Quartz / Crystalline silica
Nhóm nguyên liệu
Khoáng chất và chất độn
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu mài hoặc hoàn thiện bề mặt; kích thước hạt và vật liệu ảnh hưởng nguy cơ trầy xước.
Nguy cơ chính
  • Hít bụi silic tinh thể hô hấp lặp lại có nguy cơ bụi phổi silic và ung thư phổi.
CAS 14808-60-7 ↗
Silicon dioxideKhoáng chất và chất độnCAS 7631-86-9
Tên hóa học quốc tế
Silicon dioxide
Nhóm nguyên liệu
Khoáng chất và chất độn
Công dụng và vai trò
Chất độn điều chỉnh hàm lượng rắn, thể tích hoặc tính chất vật lý.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 7631-86-9 ↗
TalcKhoáng chất và chất độnCAS 14807-96-6
Tên hóa học quốc tế
Talc
Nhóm nguyên liệu
Khoáng chất và chất độn
Công dụng và vai trò
Chất độn điều chỉnh hàm lượng rắn, thể tích hoặc tính chất vật lý.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
  • Cần kiểm soát hít bụi và tạp chất như amiăng.
CAS 14807-96-6 ↗
Titanium dioxideKhoáng chất và chất độnCAS 13463-67-7
Tên hóa học quốc tế
Titanium dioxide
Nhóm nguyên liệu
Khoáng chất và chất độn
Công dụng và vai trò
Bột màu điều chỉnh màu sắc hoặc độ che phủ.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 13463-67-7 ↗
Zinc oxideKhoáng chất và chất độnCAS 1314-13-2
Tên hóa học quốc tế
Zinc oxide
Nhóm nguyên liệu
Khoáng chất và chất độn
Công dụng và vai trò
Chất độn điều chỉnh hàm lượng rắn, thể tích hoặc tính chất vật lý.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 1314-13-2 ↗
Guar gumPolymeCAS 9000-30-0
Tên hóa học quốc tế
Guar gum
Nhóm nguyên liệu
Polyme
Công dụng và vai trò
Điều chỉnh độ nhớt, độ chảy hoặc ổn định huyền phù; hiệu quả tùy công thức.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 9000-30-0 ↗
Hydroxyethyl cellulosePolymeCAS 9004-62-0
Tên hóa học quốc tế
Hydroxyethyl cellulose
Nhóm nguyên liệu
Polyme
Công dụng và vai trò
Điều chỉnh độ nhớt, độ chảy hoặc ổn định huyền phù; hiệu quả tùy công thức.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 9004-62-0 ↗
Hydroxypropyl methylcellulosePolymeCAS 9004-65-3
Tên hóa học quốc tế
Hydroxypropyl methylcellulose
Nhóm nguyên liệu
Polyme
Công dụng và vai trò
Điều chỉnh độ nhớt, độ chảy hoặc ổn định huyền phù; hiệu quả tùy công thức.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 9004-65-3 ↗
Methyl cellulosePolymeCAS 9004-67-5
Tên hóa học quốc tế
Methyl cellulose
Nhóm nguyên liệu
Polyme
Công dụng và vai trò
Điều chỉnh độ nhớt, độ chảy hoặc ổn định huyền phù; hiệu quả tùy công thức.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 9004-67-5 ↗
PolyacrylamidePolymeCAS 9003-05-8
Tên hóa học quốc tế
Polyacrylamide
Nhóm nguyên liệu
Polyme
Công dụng và vai trò
Chất keo tụ tập hợp hạt mịn để hỗ trợ tách rắn–lỏng.
Nguy cơ chính
  • Nguy cơ thay đổi theo cấp polyme, monome dư và phụ gia.
CAS 9003-05-8 ↗
Polyacrylic acidPolymeCAS 9003-01-4
Tên hóa học quốc tế
Polyacrylic acid
Nhóm nguyên liệu
Polyme
Công dụng và vai trò
Hỗ trợ duy trì phân tán hạt, hạn chế bám lại hoặc lắng.
Nguy cơ chính
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 9003-01-4 ↗
PolyethylenePolymeCAS 9002-88-4
Tên hóa học quốc tế
Polyethylene
Nhóm nguyên liệu
Polyme
Công dụng và vai trò
Sáp, bảo vệ bề mặt và điều chỉnh ma sát.
Nguy cơ chính
  • Nguy cơ thay đổi theo cấp polyme, monome dư và phụ gia.
CAS 9002-88-4 ↗
Polyethylene glycol (PEG)PolymeCAS 25322-68-3
Tên hóa học quốc tế
Polyethylene glycol (PEG)
Nhóm nguyên liệu
Polyme
Công dụng và vai trò
Giữ ẩm và hỗ trợ hòa tan.
Nguy cơ chính
  • Nguy cơ thay đổi theo cấp polyme, monome dư và phụ gia.
CAS 25322-68-3 ↗
Polyvinyl acetatePolymeCAS 9003-20-7
Tên hóa học quốc tế
Polyvinyl acetate
Nhóm nguyên liệu
Polyme
Công dụng và vai trò
Tạo màng bề mặt hoặc chất kết dính.
Nguy cơ chính
  • Nguy cơ thay đổi theo cấp polyme, monome dư và phụ gia.
CAS 9003-20-7 ↗
Polyvinyl alcoholPolymeCAS 9002-89-5
Tên hóa học quốc tế
Polyvinyl alcohol
Nhóm nguyên liệu
Polyme
Công dụng và vai trò
Tạo màng bề mặt hoặc chất kết dính.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 9002-89-5 ↗
Polyvinylpyrrolidone (PVP)PolymeCAS 9003-39-8
Tên hóa học quốc tế
Polyvinylpyrrolidone (PVP)
Nhóm nguyên liệu
Polyme
Công dụng và vai trò
Tạo màng bề mặt hoặc chất kết dính.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 9003-39-8 ↗
Sodium carboxymethylcellulosePolymeCAS 9004-32-4
Tên hóa học quốc tế
Sodium carboxymethylcellulose
Nhóm nguyên liệu
Polyme
Công dụng và vai trò
Điều chỉnh độ nhớt, độ chảy hoặc ổn định huyền phù; hiệu quả tùy công thức.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 9004-32-4 ↗
Sodium polyacrylatePolymeCAS 9003-04-7
Tên hóa học quốc tế
Sodium polyacrylate
Nhóm nguyên liệu
Polyme
Công dụng và vai trò
Hỗ trợ duy trì phân tán hạt, hạn chế bám lại hoặc lắng.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 9003-04-7 ↗
Xanthan gumPolymeCAS 11138-66-2
Tên hóa học quốc tế
Xanthan gum
Nhóm nguyên liệu
Polyme
Công dụng và vai trò
Điều chỉnh độ nhớt, độ chảy hoặc ổn định huyền phù; hiệu quả tùy công thức.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 11138-66-2 ↗
Decamethylcyclopentasiloxane (D5)SiliconeCAS 541-02-6
Tên hóa học quốc tế
Decamethylcyclopentasiloxane (D5)
Nhóm nguyên liệu
Silicone
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Lo ngại tồn lưu hoặc tích lũy trong môi trường; tránh thải không kiểm soát.
CAS 541-02-6 ↗
Dimethyl silicone fluidSiliconeCAS 63148-62-9
Tên hóa học quốc tế
Dimethyl silicone fluid
Nhóm nguyên liệu
Silicone
Công dụng và vai trò
Kiểm soát bọt hoặc điều chỉnh độ trượt.
Nguy cơ chính
  • Nguy cơ thay đổi theo cấp polyme, monome dư và phụ gia.
CAS 63148-62-9 ↗
Octamethylcyclotetrasiloxane (D4)SiliconeCAS 556-67-2
Tên hóa học quốc tế
Octamethylcyclotetrasiloxane (D4)
Nhóm nguyên liệu
Silicone
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Có lo ngại ảnh hưởng khả năng sinh sản hoặc phát triển thai; cần kiểm soát phơi nhiễm.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 556-67-2 ↗
Polydimethylsiloxane (PDMS)SiliconeCAS 9006-65-9
Tên hóa học quốc tế
Polydimethylsiloxane (PDMS)
Nhóm nguyên liệu
Silicone
Công dụng và vai trò
Kiểm soát bọt hoặc điều chỉnh độ trượt.
Nguy cơ chính
  • Nguy cơ thay đổi theo cấp polyme, monome dư và phụ gia.
CAS 9006-65-9 ↗
5,5-DimethylhydantoinChất bảo quảnCAS 77-71-4
Tên hóa học quốc tế
5,5-Dimethylhydantoin
Nhóm nguyên liệu
Chất bảo quản
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 77-71-4 ↗
BenzisothiazolinoneChất bảo quảnCAS 2634-33-5
Tên hóa học quốc tế
Benzisothiazolinone
Nhóm nguyên liệu
Chất bảo quản
Công dụng và vai trò
Hạn chế vi sinh vật phát triển khi bảo quản; không chứng minh hiệu quả khử khuẩn của thành phẩm.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Có thể gây dị ứng hoặc mẫn cảm da; tránh tiếp xúc lặp lại.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 2634-33-5 ↗
BronopolChất bảo quảnCAS 52-51-7
Tên hóa học quốc tế
Bronopol
Nhóm nguyên liệu
Chất bảo quản
Công dụng và vai trò
Hạn chế vi sinh vật phát triển khi bảo quản; không chứng minh hiệu quả khử khuẩn của thành phẩm.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 52-51-7 ↗
CMIT/MIT mixtureChất bảo quảnCAS 55965-84-9
Tên hóa học quốc tế
CMIT/MIT mixture
Nhóm nguyên liệu
Chất bảo quản
Công dụng và vai trò
Hạn chế vi sinh vật phát triển khi bảo quản; không chứng minh hiệu quả khử khuẩn của thành phẩm.
Nguy cơ chính
  • Lo ngại độc tính cấp; ngay cả tiếp xúc lượng nhỏ cũng có thể nguy hiểm.
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Có thể gây dị ứng hoặc mẫn cảm da; tránh tiếp xúc lặp lại.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 55965-84-9 ↗
ChloromethylisothiazolinoneChất bảo quảnCAS 26172-55-4
Tên hóa học quốc tế
Chloromethylisothiazolinone
Nhóm nguyên liệu
Chất bảo quản
Công dụng và vai trò
Hạn chế vi sinh vật phát triển khi bảo quản; không chứng minh hiệu quả khử khuẩn của thành phẩm.
Nguy cơ chính
  • Lo ngại độc tính cấp; ngay cả tiếp xúc lượng nhỏ cũng có thể nguy hiểm.
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Có thể gây dị ứng hoặc mẫn cảm da; tránh tiếp xúc lặp lại.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 26172-55-4 ↗
FormaldehydeChất bảo quảnCAS 50-00-0
Tên hóa học quốc tế
Formaldehyde
Nhóm nguyên liệu
Chất bảo quản
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Nguyên liệu có nguy cơ gây ung thư; hạn chế tối đa tiếp xúc trực tiếp.
  • Lo ngại độc tính cấp; ngay cả tiếp xúc lượng nhỏ cũng có thể nguy hiểm.
  • Có thể gây dị ứng hoặc mẫn cảm da; tránh tiếp xúc lặp lại.
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
CAS 50-00-0 ↗
MethylisothiazolinoneChất bảo quảnCAS 2682-20-4
Tên hóa học quốc tế
Methylisothiazolinone
Nhóm nguyên liệu
Chất bảo quản
Công dụng và vai trò
Hạn chế vi sinh vật phát triển khi bảo quản; không chứng minh hiệu quả khử khuẩn của thành phẩm.
Nguy cơ chính
  • Lo ngại độc tính cấp; ngay cả tiếp xúc lượng nhỏ cũng có thể nguy hiểm.
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Có thể gây dị ứng hoặc mẫn cảm da; tránh tiếp xúc lặp lại.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 2682-20-4 ↗
MethylparabenChất bảo quảnCAS 99-76-3
Tên hóa học quốc tế
Methylparaben
Nhóm nguyên liệu
Chất bảo quản
Công dụng và vai trò
Hạn chế vi sinh vật phát triển khi bảo quản; không chứng minh hiệu quả khử khuẩn của thành phẩm.
Nguy cơ chính
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 99-76-3 ↗
OctylisothiazolinoneChất bảo quảnCAS 26530-20-1
Tên hóa học quốc tế
Octylisothiazolinone
Nhóm nguyên liệu
Chất bảo quản
Công dụng và vai trò
Hạn chế vi sinh vật phát triển khi bảo quản; không chứng minh hiệu quả khử khuẩn của thành phẩm.
Nguy cơ chính
  • Lo ngại độc tính cấp; ngay cả tiếp xúc lượng nhỏ cũng có thể nguy hiểm.
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Có thể gây dị ứng hoặc mẫn cảm da; tránh tiếp xúc lặp lại.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 26530-20-1 ↗
PhenoxyethanolChất bảo quảnCAS 122-99-6
Tên hóa học quốc tế
Phenoxyethanol
Nhóm nguyên liệu
Chất bảo quản
Công dụng và vai trò
Hạn chế vi sinh vật phát triển khi bảo quản; không chứng minh hiệu quả khử khuẩn của thành phẩm.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
CAS 122-99-6 ↗
Potassium sorbateChất bảo quảnCAS 24634-61-5
Tên hóa học quốc tế
Potassium sorbate
Nhóm nguyên liệu
Chất bảo quản
Công dụng và vai trò
Hạn chế vi sinh vật phát triển khi bảo quản; không chứng minh hiệu quả khử khuẩn của thành phẩm.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
CAS 24634-61-5 ↗
PropylparabenChất bảo quảnCAS 94-13-3
Tên hóa học quốc tế
Propylparaben
Nhóm nguyên liệu
Chất bảo quản
Công dụng và vai trò
Hạn chế vi sinh vật phát triển khi bảo quản; không chứng minh hiệu quả khử khuẩn của thành phẩm.
Nguy cơ chính
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 94-13-3 ↗
Sodium benzoateChất bảo quảnCAS 532-32-1
Tên hóa học quốc tế
Sodium benzoate
Nhóm nguyên liệu
Chất bảo quản
Công dụng và vai trò
Hạn chế vi sinh vật phát triển khi bảo quản; không chứng minh hiệu quả khử khuẩn của thành phẩm.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
CAS 532-32-1 ↗
1,4-NaphthoquinonePhụ gia chức năngCAS 130-15-4
Tên hóa học quốc tế
1,4-Naphthoquinone
Nhóm nguyên liệu
Phụ gia chức năng
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Lo ngại độc tính cấp; ngay cả tiếp xúc lượng nhỏ cũng có thể nguy hiểm.
  • Có thể gây dị ứng hoặc mẫn cảm da; tránh tiếp xúc lặp lại.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 130-15-4 ↗
2-Butyne-1,4-diolPhụ gia chức năngCAS 872-19-5
Tên hóa học quốc tế
2-Butyne-1,4-diol
Nhóm nguyên liệu
Phụ gia chức năng
Công dụng và vai trò
Hỗ trợ ức chế ăn mòn hoặc quy trình xử lý kim loại.
Nguy cơ chính
  • Lo ngại độc tính cấp; ngay cả tiếp xúc lượng nhỏ cũng có thể nguy hiểm.
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Có thể gây dị ứng hoặc mẫn cảm da; tránh tiếp xúc lặp lại.
CAS 872-19-5 ↗
BenzotriazolePhụ gia chức năngCAS 95-14-7
Tên hóa học quốc tế
Benzotriazole
Nhóm nguyên liệu
Phụ gia chức năng
Công dụng và vai trò
Hỗ trợ ức chế ăn mòn hoặc quy trình xử lý kim loại.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 95-14-7 ↗
Beta-cyclodextrinPhụ gia chức năngCAS 7585-39-9
Tên hóa học quốc tế
Beta-cyclodextrin
Nhóm nguyên liệu
Phụ gia chức năng
Công dụng và vai trò
Hỗ trợ giữ hoặc liên kết một số phân tử gây mùi, khác với che mùi bằng hương liệu.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 7585-39-9 ↗
Bisphenol APhụ gia chức năngCAS 80-05-7
Tên hóa học quốc tế
Bisphenol A
Nhóm nguyên liệu
Phụ gia chức năng
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu sản xuất nhựa, polyme hoặc chất đóng rắn; nguy cơ của nguyên liệu chưa phản ứng khác với vật liệu đã đóng rắn.
Nguy cơ chính
  • Có lo ngại ảnh hưởng khả năng sinh sản hoặc phát triển thai; cần kiểm soát phơi nhiễm.
  • Có thể gây dị ứng hoặc mẫn cảm da; tránh tiếp xúc lặp lại.
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
CAS 80-05-7 ↗
Butylated hydroxyanisolePhụ gia chức năngCAS 25013-16-5
Tên hóa học quốc tế
Butylated hydroxyanisole
Nhóm nguyên liệu
Phụ gia chức năng
Công dụng và vai trò
Hỗ trợ hạn chế sự suy giảm do oxy hóa.
Nguy cơ chính
  • Nguyên liệu có lo ngại về khả năng gây ung thư; cần kiểm soát đường và mức phơi nhiễm.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 25013-16-5 ↗
Butylated hydroxytoluenePhụ gia chức năngCAS 128-37-0
Tên hóa học quốc tế
Butylated hydroxytoluene
Nhóm nguyên liệu
Phụ gia chức năng
Công dụng và vai trò
Hỗ trợ hạn chế sự suy giảm do oxy hóa.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 128-37-0 ↗
GlycinePhụ gia chức năngCAS 56-40-6
Tên hóa học quốc tế
Glycine
Nhóm nguyên liệu
Phụ gia chức năng
Công dụng và vai trò
Thành phần đệm giúp hạn chế thay đổi pH đột ngột.
Nguy cơ chính
  • Nguy cơ cấp tính tương đối thấp khi xử lý thông thường không có nghĩa là vô hại hoặc có thể ăn uống.
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 56-40-6 ↗
HexamethylenetetraminePhụ gia chức năngCAS 100-97-0
Tên hóa học quốc tế
Hexamethylenetetramine
Nhóm nguyên liệu
Phụ gia chức năng
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
  • Có thể gây dị ứng hoặc mẫn cảm da; tránh tiếp xúc lặp lại.
CAS 100-97-0 ↗
L-Glutamic acidPhụ gia chức năngCAS 56-86-0
Tên hóa học quốc tế
L-Glutamic acid
Nhóm nguyên liệu
Phụ gia chức năng
Công dụng và vai trò
Thành phần đệm giúp hạn chế thay đổi pH đột ngột.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 56-86-0 ↗
PhenolPhụ gia chức năngCAS 108-95-2
Tên hóa học quốc tế
Phenol
Nhóm nguyên liệu
Phụ gia chức năng
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu cho quy trình công nghiệp hoặc tổng hợp, không phải khuyến nghị dùng để vệ sinh gia đình.
Nguy cơ chính
  • Lo ngại độc tính cấp; ngay cả tiếp xúc lượng nhỏ cũng có thể nguy hiểm.
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
CAS 108-95-2 ↗
Sodium tolyltriazolePhụ gia chức năngCAS 64665-57-2
Tên hóa học quốc tế
Sodium tolyltriazole
Nhóm nguyên liệu
Phụ gia chức năng
Công dụng và vai trò
Hỗ trợ ức chế ăn mòn hoặc quy trình xử lý kim loại.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 64665-57-2 ↗
Zinc ricinoleatePhụ gia chức năngCAS 13040-19-2
Tên hóa học quốc tế
Zinc ricinoleate
Nhóm nguyên liệu
Phụ gia chức năng
Công dụng và vai trò
Hỗ trợ giữ hoặc liên kết một số phân tử gây mùi, khác với che mùi bằng hương liệu.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 13040-19-2 ↗
Calcium stearateAxit béo và xà phòngCAS 1592-23-0
Tên hóa học quốc tế
Calcium stearate
Nhóm nguyên liệu
Axit béo và xà phòng
Công dụng và vai trò
Hỗ trợ bôi trơn, tháo khuôn và gia công bột hoặc nhựa.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 1592-23-0 ↗
Lauric acidAxit béo và xà phòngCAS 143-07-7
Tên hóa học quốc tế
Lauric acid
Nhóm nguyên liệu
Axit béo và xà phòng
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu sản xuất xà phòng, chất nhũ hóa hoặc công thức axit béo.
Nguy cơ chính
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 143-07-7 ↗
Oleic acidAxit béo và xà phòngCAS 112-80-1
Tên hóa học quốc tế
Oleic acid
Nhóm nguyên liệu
Axit béo và xà phòng
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu sản xuất xà phòng, chất nhũ hóa hoặc công thức axit béo.
Nguy cơ chính
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 112-80-1 ↗
Palmitic acidAxit béo và xà phòngCAS 57-10-3
Tên hóa học quốc tế
Palmitic acid
Nhóm nguyên liệu
Axit béo và xà phòng
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu sản xuất xà phòng, chất nhũ hóa hoặc công thức axit béo.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 57-10-3 ↗
Potassium stearateAxit béo và xà phòngCAS 822-17-3
Tên hóa học quốc tế
Potassium stearate
Nhóm nguyên liệu
Axit béo và xà phòng
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu sản xuất xà phòng, chất nhũ hóa hoặc công thức axit béo.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 822-17-3 ↗
Sodium stearateAxit béo và xà phòngCAS 822-16-2
Tên hóa học quốc tế
Sodium stearate
Nhóm nguyên liệu
Axit béo và xà phòng
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu sản xuất xà phòng, chất nhũ hóa hoặc công thức axit béo.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 822-16-2 ↗
Stearic acidAxit béo và xà phòngCAS 57-11-4
Tên hóa học quốc tế
Stearic acid
Nhóm nguyên liệu
Axit béo và xà phòng
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu sản xuất xà phòng, chất nhũ hóa hoặc công thức axit béo.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 57-11-4 ↗
Zinc stearateAxit béo và xà phòngCAS 557-05-1
Tên hóa học quốc tế
Zinc stearate
Nhóm nguyên liệu
Axit béo và xà phòng
Công dụng và vai trò
Hỗ trợ bôi trơn, tháo khuôn và gia công bột hoặc nhựa.
Nguy cơ chính
  • Tránh hít bụi và tiếp xúc mắt.
CAS 557-05-1 ↗
Sodium bisulfiteChất khửCAS 7631-90-5
Tên hóa học quốc tế
Sodium bisulfite
Nhóm nguyên liệu
Chất khử
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu khử để loại bỏ chất oxy hóa hoặc clo dư.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Axit có thể giải phóng SO₂ gây kích ứng; người nhạy với sulfit có thể phản ứng.
CAS 7631-90-5 ↗
Sodium dithioniteChất khửCAS 7775-14-6
Tên hóa học quốc tế
Sodium dithionite
Nhóm nguyên liệu
Chất khử
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu làm biến đổi hóa học chất màu trong quá trình tẩy trắng.
Nguy cơ chính
  • Lo ngại tự nóng hoặc phân hủy; kiểm soát ẩm, nhiệt và bảo quản.
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Axit có thể giải phóng SO₂ gây kích ứng; người nhạy với sulfit có thể phản ứng.
CAS 7775-14-6 ↗
Sodium metabisulfiteChất khửCAS 7681-57-4
Tên hóa học quốc tế
Sodium metabisulfite
Nhóm nguyên liệu
Chất khử
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu khử để loại bỏ chất oxy hóa hoặc clo dư.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
  • Axit có thể giải phóng SO₂ gây kích ứng; người nhạy với sulfit có thể phản ứng.
CAS 7681-57-4 ↗
Sodium sulfiteChất khửCAS 7757-83-7
Tên hóa học quốc tế
Sodium sulfite
Nhóm nguyên liệu
Chất khử
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu khử để loại bỏ chất oxy hóa hoặc clo dư.
Nguy cơ chính
  • Axit có thể giải phóng SO₂ gây kích ứng; người nhạy với sulfit có thể phản ứng.
CAS 7757-83-7 ↗
Sodium thiosulfate (anhydrous)Chất khửCAS 7772-98-7
Tên hóa học quốc tế
Sodium thiosulfate (anhydrous)
Nhóm nguyên liệu
Chất khử
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu khử để loại bỏ chất oxy hóa hoặc clo dư.
Nguy cơ chính
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 7772-98-7 ↗
Sodium thiosulfate pentahydrateChất khửCAS 10102-17-7
Tên hóa học quốc tế
Sodium thiosulfate pentahydrate
Nhóm nguyên liệu
Chất khử
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu khử để loại bỏ chất oxy hóa hoặc clo dư.
Nguy cơ chính
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 10102-17-7 ↗
2,4-Toluene diisocyanate (TDI)Nhựa và nguyên liệu nhựaCAS 584-84-9
Tên hóa học quốc tế
2,4-Toluene diisocyanate (TDI)
Nhóm nguyên liệu
Nhựa và nguyên liệu nhựa
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu sản xuất nhựa, polyme hoặc chất đóng rắn; nguy cơ của nguyên liệu chưa phản ứng khác với vật liệu đã đóng rắn.
Nguy cơ chính
  • Lo ngại độc tính cấp; ngay cả tiếp xúc lượng nhỏ cũng có thể nguy hiểm.
  • Mẫn cảm hô hấp: hít phải có thể gây dị ứng hoặc triệu chứng hen.
  • Có thể gây dị ứng hoặc mẫn cảm da; tránh tiếp xúc lặp lại.
CAS 584-84-9 ↗
4,4'-Methylenediphenyl diisocyanate (MDI)Nhựa và nguyên liệu nhựaCAS 101-68-8
Tên hóa học quốc tế
4,4'-Methylenediphenyl diisocyanate (MDI)
Nhóm nguyên liệu
Nhựa và nguyên liệu nhựa
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu sản xuất nhựa, polyme hoặc chất đóng rắn; nguy cơ của nguyên liệu chưa phản ứng khác với vật liệu đã đóng rắn.
Nguy cơ chính
  • Mẫn cảm hô hấp: hít phải có thể gây dị ứng hoặc triệu chứng hen.
  • Có thể gây dị ứng hoặc mẫn cảm da; tránh tiếp xúc lặp lại.
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 101-68-8 ↗
Acrylic acidNhựa và nguyên liệu nhựaCAS 79-10-7
Tên hóa học quốc tế
Acrylic acid
Nhóm nguyên liệu
Nhựa và nguyên liệu nhựa
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu sản xuất nhựa, polyme hoặc chất đóng rắn; nguy cơ của nguyên liệu chưa phản ứng khác với vật liệu đã đóng rắn.
Nguy cơ chính
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
  • Nhiệt, tạp nhiễm hoặc chất không tương thích có thể gây phân hủy hay phản ứng nhanh.
CAS 79-10-7 ↗
Bisphenol A epoxy resinNhựa và nguyên liệu nhựaCAS 25068-38-6
Tên hóa học quốc tế
Bisphenol A epoxy resin
Nhóm nguyên liệu
Nhựa và nguyên liệu nhựa
Công dụng và vai trò
Gia công nhựa hoặc thành phần của hệ sơn phủ và keo dán.
Nguy cơ chính
  • Có thể gây dị ứng hoặc mẫn cảm da; tránh tiếp xúc lặp lại.
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
  • Có thể gây hại sinh vật thủy sinh; tránh phát tán vào cống hoặc nguồn nước.
CAS 25068-38-6 ↗
Butyl acrylateNhựa và nguyên liệu nhựaCAS 141-32-2
Tên hóa học quốc tế
Butyl acrylate
Nhóm nguyên liệu
Nhựa và nguyên liệu nhựa
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu sản xuất nhựa, polyme hoặc chất đóng rắn; nguy cơ của nguyên liệu chưa phản ứng khác với vật liệu đã đóng rắn.
Nguy cơ chính
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
  • Có thể gây dị ứng hoặc mẫn cảm da; tránh tiếp xúc lặp lại.
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 141-32-2 ↗
EpichlorohydrinNhựa và nguyên liệu nhựaCAS 106-89-8
Tên hóa học quốc tế
Epichlorohydrin
Nhóm nguyên liệu
Nhựa và nguyên liệu nhựa
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu sản xuất nhựa, polyme hoặc chất đóng rắn; nguy cơ của nguyên liệu chưa phản ứng khác với vật liệu đã đóng rắn.
Nguy cơ chính
  • Nguyên liệu có nguy cơ gây ung thư; hạn chế tối đa tiếp xúc trực tiếp.
  • Lo ngại độc tính cấp; ngay cả tiếp xúc lượng nhỏ cũng có thể nguy hiểm.
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
CAS 106-89-8 ↗
Ethyl acrylateNhựa và nguyên liệu nhựaCAS 140-88-5
Tên hóa học quốc tế
Ethyl acrylate
Nhóm nguyên liệu
Nhựa và nguyên liệu nhựa
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu sản xuất nhựa, polyme hoặc chất đóng rắn; nguy cơ của nguyên liệu chưa phản ứng khác với vật liệu đã đóng rắn.
Nguy cơ chính
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
  • Có thể gây dị ứng hoặc mẫn cảm da; tránh tiếp xúc lặp lại.
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 140-88-5 ↗
Glycidyl methacrylateNhựa và nguyên liệu nhựaCAS 106-91-2
Tên hóa học quốc tế
Glycidyl methacrylate
Nhóm nguyên liệu
Nhựa và nguyên liệu nhựa
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu sản xuất nhựa, polyme hoặc chất đóng rắn; nguy cơ của nguyên liệu chưa phản ứng khác với vật liệu đã đóng rắn.
Nguy cơ chính
  • Có lo ngại ảnh hưởng khả năng sinh sản hoặc phát triển thai; cần kiểm soát phơi nhiễm.
  • Có thể gây dị ứng hoặc mẫn cảm da; tránh tiếp xúc lặp lại.
  • Ăn mòn: nguyên liệu đậm đặc có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nặng.
CAS 106-91-2 ↗
Hexamethylene diisocyanate (HDI)Nhựa và nguyên liệu nhựaCAS 822-06-0
Tên hóa học quốc tế
Hexamethylene diisocyanate (HDI)
Nhóm nguyên liệu
Nhựa và nguyên liệu nhựa
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu sản xuất nhựa, polyme hoặc chất đóng rắn; nguy cơ của nguyên liệu chưa phản ứng khác với vật liệu đã đóng rắn.
Nguy cơ chính
  • Lo ngại độc tính cấp; ngay cả tiếp xúc lượng nhỏ cũng có thể nguy hiểm.
  • Mẫn cảm hô hấp: hít phải có thể gây dị ứng hoặc triệu chứng hen.
  • Có thể gây dị ứng hoặc mẫn cảm da; tránh tiếp xúc lặp lại.
CAS 822-06-0 ↗
Isophorone diisocyanate (IPDI)Nhựa và nguyên liệu nhựaCAS 4098-71-9
Tên hóa học quốc tế
Isophorone diisocyanate (IPDI)
Nhóm nguyên liệu
Nhựa và nguyên liệu nhựa
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu sản xuất nhựa, polyme hoặc chất đóng rắn; nguy cơ của nguyên liệu chưa phản ứng khác với vật liệu đã đóng rắn.
Nguy cơ chính
  • Lo ngại độc tính cấp; ngay cả tiếp xúc lượng nhỏ cũng có thể nguy hiểm.
  • Mẫn cảm hô hấp: hít phải có thể gây dị ứng hoặc triệu chứng hen.
  • Có thể gây dị ứng hoặc mẫn cảm da; tránh tiếp xúc lặp lại.
CAS 4098-71-9 ↗
Methyl methacrylateNhựa và nguyên liệu nhựaCAS 80-62-6
Tên hóa học quốc tế
Methyl methacrylate
Nhóm nguyên liệu
Nhựa và nguyên liệu nhựa
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu sản xuất nhựa, polyme hoặc chất đóng rắn; nguy cơ của nguyên liệu chưa phản ứng khác với vật liệu đã đóng rắn.
Nguy cơ chính
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
  • Có thể gây dị ứng hoặc mẫn cảm da; tránh tiếp xúc lặp lại.
  • Có thể kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp.
CAS 80-62-6 ↗
StyreneNhựa và nguyên liệu nhựaCAS 100-42-5
Tên hóa học quốc tế
Styrene
Nhóm nguyên liệu
Nhựa và nguyên liệu nhựa
Công dụng và vai trò
Nguyên liệu sản xuất nhựa, polyme hoặc chất đóng rắn; nguy cơ của nguyên liệu chưa phản ứng khác với vật liệu đã đóng rắn.
Nguy cơ chính
  • Dễ cháy: tránh để hơi hoặc bụi tiếp xúc nguồn gây cháy.
  • Có thể gây hại qua nuốt, hít hoặc tiếp xúc da, tùy chất.
  • Phơi nhiễm cao lặp lại có thể ảnh hưởng thính giác hoặc cơ quan khác.
CAS 100-42-5 ↗
Alpha-amylaseEnzymeCAS 9000-90-2
Tên hóa học quốc tế
Alpha-amylase
Nhóm nguyên liệu
Enzyme
Công dụng và vai trò
Hỗ trợ phân hủy cơ chất tương ứng của từng enzyme như protein, tinh bột, chất béo hoặc cellulose.
Nguy cơ chính
  • Mẫn cảm hô hấp: hít phải có thể gây dị ứng hoặc triệu chứng hen.
CAS 9000-90-2 ↗
CellulaseEnzymeCAS 9012-54-8
Tên hóa học quốc tế
Cellulase
Nhóm nguyên liệu
Enzyme
Công dụng và vai trò
Hỗ trợ phân hủy cơ chất tương ứng của từng enzyme như protein, tinh bột, chất béo hoặc cellulose.
Nguy cơ chính
  • Mẫn cảm hô hấp: hít phải có thể gây dị ứng hoặc triệu chứng hen.
CAS 9012-54-8 ↗
LipaseEnzymeCAS 9001-62-1
Tên hóa học quốc tế
Lipase
Nhóm nguyên liệu
Enzyme
Công dụng và vai trò
Hỗ trợ phân hủy cơ chất tương ứng của từng enzyme như protein, tinh bột, chất béo hoặc cellulose.
Nguy cơ chính
  • Mẫn cảm hô hấp: hít phải có thể gây dị ứng hoặc triệu chứng hen.
CAS 9001-62-1 ↗
SubtilisinEnzymeCAS 9001-92-7
Tên hóa học quốc tế
Subtilisin
Nhóm nguyên liệu
Enzyme
Công dụng và vai trò
Hỗ trợ phân hủy cơ chất tương ứng của từng enzyme như protein, tinh bột, chất béo hoặc cellulose.
Nguy cơ chính
  • Mẫn cảm hô hấp: hít phải có thể gây dị ứng hoặc triệu chứng hen.
  • Có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt nghiêm trọng.
CAS 9001-92-7 ↗